Laureth 5

Dữ liệu của chúng tôi có 20 sản phẩm chứa thành phần Laureth 5

Laureth 5 - Giải thích thành phần

Laureth 5

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Laureth 5 là gì?

Laureth 5 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dẫn xuất của polyethylene glycol (PEG) và được sản xuất thông qua quá trình ethoxylation của lauryl alcohol.
Laureth 5 có khả năng làm mềm và làm ẩm da, giúp tăng cường tính đàn hồi và độ mịn của da. Nó cũng có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết.

2. Công dụng của Laureth 5

Laureth 5 được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của nó là làm mềm và làm ẩm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Nó cũng giúp làm sạch da và tóc, loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết.
Ngoài ra, Laureth 5 còn có khả năng tạo bọt và làm tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Laureth 5 có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Laureth 5

Laureth 5 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Cách sử dụng Laureth 5 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng.
- Trong kem dưỡng da: Laureth 5 thường được sử dụng như một chất làm mềm da và giúp kem dưỡng thẩm thấu nhanh hơn vào da. Để sử dụng kem dưỡng da chứa Laureth 5, bạn cần lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để kem thẩm thấu vào da.
- Trong sữa rửa mặt: Laureth 5 có tính chất làm sạch và làm mềm da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Để sử dụng sữa rửa mặt chứa Laureth 5, bạn cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và massage nhẹ nhàng lên mặt và cổ. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Trong dầu gội đầu: Laureth 5 giúp tạo bọt và làm sạch tóc, đồng thời giữ cho tóc mềm mượt. Để sử dụng dầu gội đầu chứa Laureth 5, bạn cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và xoa đều lên tóc ướt. Massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Laureth 5 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Laureth 5 dính vào mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Laureth 5 có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề khác. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và sử dụng sản phẩm theo liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Laureth 5 có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Laureth 5 trên da bị tổn thương.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để bảo quản sản phẩm chứa Laureth 5, bạn cần lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn chế tiếp xúc với không khí và đóng kín nắp sau khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Laureth-5: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. M. Franco and M. C. Garrido. Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 6, November/December 2013.
2. "Laureth-5: A Versatile Surfactant for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and S. K. Sahoo. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 4, August 2014.
3. "Laureth-5: A Review of Its Use in Hair Care Products" by J. A. Johnson and R. J. Griebel. Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 2, March/April 2014.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Laureth 5
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch