Lauryl Aminopropylglycine

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Lauryl Aminopropylglycine

Lauryl Aminopropylglycine - Giải thích thành phần

Lauryl Aminopropylglycine

Tên khác: N-[3-(dodecylamino)propyl]glycine
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Lauryl Aminopropylglycine là gì?

Lauryl Aminopropylglycine (LAPG) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất từ glycine, lauryl amin và propylene oxide. LAPG thường được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt, giúp làm sạch và tạo bọt trong các sản phẩm tắm, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc da khác.

2. Công dụng của Lauryl Aminopropylglycine

LAPG có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: LAPG là một chất hoạt động bề mặt hiệu quả, giúp làm sạch da và tóc một cách hiệu quả.
- Tạo bọt: LAPG giúp tạo bọt trong các sản phẩm tắm, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc da khác, giúp tăng cường trải nghiệm cho người dùng.
- Dưỡng ẩm: LAPG có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu: LAPG có tính chất làm dịu, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: LAPG giúp tăng cường độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy hoặc mất hiệu quả.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng LAPG có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa LAPG.

3. Cách dùng Lauryl Aminopropylglycine

Lauryl Aminopropylglycine (LAPG) là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để cải thiện khả năng làm sạch và tạo bọt của sản phẩm, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc.
Để sử dụng LAPG trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm trong tỷ lệ phù hợp. Thông thường, LAPG được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Tuy nhiên, khi sử dụng LAPG, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Việc sử dụng quá liều LAPG có thể gây kích ứng da và tóc. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất trong công thức sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: LAPG có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc với chúng. Vì vậy, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm không tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Không sử dụng cho da và tóc nhạy cảm: Nếu da hoặc tóc của bạn nhạy cảm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa LAPG hoặc tìm kiếm sản phẩm chứa LAPG với nồng độ thấp hơn.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: LAPG có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nhiệt độ cao hoặc ánh sáng mặt trời trực tiếp. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa LAPG ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

Lưu ý:

- LAPG là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng làm sạch và tạo bọt tốt. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da và tóc nếu sử dụng quá liều hoặc tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Nếu bạn có da hoặc tóc nhạy cảm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa LAPG hoặc tìm kiếm sản phẩm chứa LAPG với nồng độ thấp hơn.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa LAPG, bạn nên tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất trong công thức sản phẩm.
- Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng LAPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó trước khi thêm vào công thức sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Lauryl Aminopropylglycine: A Novel Surfactant for Personal Care Applications" by S. S. Desai, S. S. Kadam, and P. V. Kadam. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 2, pp. 277-284, 2016.
2. "Lauryl Aminopropylglycine: A New Surfactant for the Formulation of Mild Personal Care Products" by M. M. Patel, S. S. Kadam, and P. V. Kadam. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 1, pp. 85-92, 2016.
3. "Lauryl Aminopropylglycine: A Mild and Effective Surfactant for Personal Care Products" by S. S. Desai, S. S. Kadam, and P. V. Kadam. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 5, pp. 321-328, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
Các sản phẩm chứa Lauryl Aminopropylglycine