Lauryl Pyrrolidone

Dữ liệu của chúng tôi có 24 sản phẩm chứa thành phần Lauryl Pyrrolidone

Lauryl Pyrrolidone - Giải thích thành phần

Lauryl Pyrrolidone

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch

1. Lauryl Pyrrolidone là gì?

Lauryl Pyrrolidone là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt phi ion, được sản xuất từ pyrrolidone và lauryl chloride. Lauryl Pyrrolidone có tính chất làm mềm và làm ẩm cho da, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da.

2. Công dụng của Lauryl Pyrrolidone

Lauryl Pyrrolidone được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm tẩy trang. Công dụng chính của Lauryl Pyrrolidone là giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Lauryl Pyrrolidone còn có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Lauryl Pyrrolidone có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.

3. Cách dùng Lauryl Pyrrolidone

Lauryl Pyrrolidone là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm sạch và tạo bọt. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, kem tẩy trang, gel tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Để sử dụng Lauryl Pyrrolidone trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ phù hợp. Tuy nhiên, bạn cần phải đảm bảo rằng lượng Lauryl Pyrrolidone được sử dụng không quá cao để tránh gây kích ứng da hoặc làm khô da.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều Lauryl Pyrrolidone trong sản phẩm của bạn để tránh gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Lauryl Pyrrolidone.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Lauryl Pyrrolidone và gặp phải kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Lauryl Pyrrolidone dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Lauryl Pyrrolidone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo an toàn, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Lauryl Pyrrolidone: A Review of its Properties and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 1, 2016, pp. 1-8.
2. "Synthesis and Characterization of Lauryl Pyrrolidone-Based Surfactants." Journal of Chemical Education, vol. 93, no. 4, 2016, pp. 695-699.
3. "Lauryl Pyrrolidone as a Surfactant in Emulsion Polymerization." Journal of Applied Polymer Science, vol. 132, no. 13, 2015, pp. 1-7.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Lauryl Pyrrolidone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch)
Làm sạch