Lidocaine

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Lidocaine

Lidocaine - Giải thích thành phần

Lidocaine

1. Lidocaine là gì?

Lidocaine là một loại thuốc gây tê cục bộ được sử dụng trong các thủ tục làm đẹp như tiêm filler, tiêm botox, laser và các phương pháp làm giảm đau trong quá trình thực hiện các thủ tục này. Lidocaine được phát triển từ năm 1940 và được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng y tế và thẩm mỹ học.

2. Công dụng của Lidocaine

Lidocaine được sử dụng để giảm đau và tê cục bộ trong quá trình thực hiện các thủ tục làm đẹp như tiêm filler, tiêm botox, laser và các phương pháp làm giảm đau. Khi được sử dụng, Lidocaine sẽ làm giảm đau và tê cục bộ khu vực được tiêm, giúp giảm đau và khó chịu cho người dùng. Lidocaine cũng được sử dụng để giảm đau và tê cục bộ trong các thủ tục phẫu thuật nhỏ và thủ thuật da liễu. Tuy nhiên, Lidocaine cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn và khó thở, do đó, việc sử dụng Lidocaine cần được thực hiện dưới sự giám sát của các chuyên gia y tế và thẩm mỹ học.

3. Cách dùng Lidocaine

Lidocaine là một loại thuốc gây tê được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để giảm đau và khó chịu cho các thủ tục làm đẹp như tiêm filler, tẩy lông, xăm môi, xăm mày, xăm chân mày, xăm thẩm mỹ, v.v.
Cách sử dụng Lidocaine phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Dưới đây là các hướng dẫn cơ bản:
- Lidocaine kem: Thoa một lượng nhỏ kem lên vùng da cần gây tê khoảng 20-30 phút trước khi tiến hành thủ tục làm đẹp. Đối với các thủ tục như xăm môi, xăm mày, xăm chân mày, xăm thẩm mỹ, v.v., thường cần phải thoa nhiều lần để đạt hiệu quả tốt nhất. Không nên thoa quá nhiều kem vì có thể gây tác dụng phụ.
- Lidocaine gel: Thoa một lượng nhỏ gel lên vùng da cần gây tê khoảng 20-30 phút trước khi tiến hành thủ tục làm đẹp. Đối với các thủ tục như tiêm filler, tẩy lông, v.v., thường chỉ cần thoa một lần để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Lidocaine tiêm: Lidocaine được tiêm trực tiếp vào vùng da cần gây tê trước khi tiến hành thủ tục làm đẹp. Việc tiêm Lidocaine cần được thực hiện bởi các chuyên gia y tế có kinh nghiệm để tránh các tác dụng phụ có thể xảy ra.

Lưu ý:

- Không sử dụng Lidocaine nếu bạn bị dị ứng với lidocaine hoặc các thành phần khác trong sản phẩm.
- Không sử dụng Lidocaine quá liều hoặc quá thường xuyên để tránh các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, v.v.
- Lidocaine chỉ được sử dụng trong các thủ tục làm đẹp dưới sự giám sát của các chuyên gia y tế có kinh nghiệm.
- Nếu bạn đang sử dụng các loại thuốc khác, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Lidocaine.
- Không sử dụng Lidocaine trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nào sau khi sử dụng Lidocaine, hãy ngay lập tức tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Lidocaine: A Review of its Pharmacology and Use in the Management of Arrhythmias" by J. G. Webster and R. J. Walker, published in Drugs in 1980.
2. "Lidocaine: A Comprehensive Review of its Pharmacology, Clinical Use, and Adverse Effects" by S. H. Kim and J. H. Kim, published in Korean Journal of Anesthesiology in 2018.
3. "Lidocaine for Pain Management: A Review of Pharmacology, Clinical Use, and Adverse Effects" by R. A. Epstein and J. L. Kehlet, published in Regional Anesthesia and Pain Medicine in 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-