Litsea Cubeba (May Chang)

Dữ liệu của chúng tôi có 19 sản phẩm chứa thành phần Litsea Cubeba (May Chang)

Litsea Cubeba (May Chang) - Giải thích thành phần

Litsea Cubeba (May Chang)

Tên khác: litsea cubeba (lour.) pers.; Litsea Cubeba; May Chang
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Thuốc dưỡng

1. Litsea cubeba là gì?

Litsea Cubeba hay cây màng tang là một loại hương liệu chứa nhiều hợp chất có thể gây kích ứng và không nên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.

2. Tác dụng của Litsea cubeba trong mỹ phẩm

Tinh chất Litsea cubeba này đều có những lợi ích như ở dạng tinh dầu nhưng nó có một ưu điểm chính là dịu nhẹ hơn trên làn da. Tinh chất này rất hiệu quả để điều trị mụn trứng cá.

3. Cách sử dụng Litsea cubeba trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Litsea cubeba để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Aberl A, Coelhan M. Determination of volatile compounds in different hop varieties by headspace-trap GC/MS–in comparison with conventional hop essential oil analysis. J Agric Food Chem. 2012;60(11):2785–92.
  • Adams TB, Gavin CL, McGowen MM, Waddell WJ, Cohen SM, Feron VJ, et al. The FEMA GRAS assessment of aliphatic and aromatic terpene hydrocarbons used as flavor ingredients. Food Chem Toxicol. 2011;49(10):2471–94.
  • Adjou ES, Kouton S, Dahouenon-Ahoussi E, Soumanou MM, Sohounhloue DC. Effect of essential oil from fresh leaves of Ocimum gratissimum L. on mycoflora during storage of peanuts in Benin. Mycotoxin Res. 2013;29(1):29–38.
  • Aghaei Y, Hossein Mirjalili M, Nazeri V. Chemical diversity among the essential oils of wild populations of Stachys lavandulifolia VAHL (Lamiaceae) from Iran. Chem Biodivers. 2013;10(2):262–73.
  • Andrea V, Nadia N, Teresa RM, Andrea A. Analysis of some Italian lemon liquors (limoncello). J Agric Food Chem. 2003;51(17):4978–83.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Mặt nạ, Nước hoa, Thuốc dưỡng)