Lutein

Dữ liệu của chúng tôi có 77 sản phẩm chứa thành phần Lutein

Lutein - Giải thích thành phần

Lutein

Tên khác: Xanthophylls; Xanthophyll
Chức năng: Dưỡng da

1. Lutein là gì?

Lutein là một carotenoid có trong tự nhiên được xếp vào nhóm chất chống oxy hóa mạnh mẽ và được tổng hợp chỉ bởi thực vật. Do đó, thuốc Lutein được ra đời nhằm bảo vệ cơ thể chống lại các phân tử không ổn định.

Có thể dễ dàng bắt gặp thành phần Lutein được tìm thấy trong nhiều loại mỹ phẩm dưỡng da cho phái đẹp. Để quá trình chống oxy hóa đạt hiệu quả triệt để, các dòng sản phẩm mỹ phẩm thường kết hợp các lợi ích của nhiều chất carotenoid với nhau, trong đó có sự kết hợp giữa Zeaxanthin và Lutein.

2. Tác dụng của Lutein trong làm đẹp

  • Bảo vệ quá trình sản xuất collagen
  • Ngăn ngừa sản sinh melanin
  • Giảm khả năng sản xuất melanin
  • Làm sáng da
  • Xây dựng và duy trì cấu trúc màng tế bào

3. Cách sử dụng Lutein trong làm đẹp

Các chuyên gia vẫn chưa xác định hàm lượng Lutein và Zeaxanthin tối ưu để cung cấp cho cơ thể trong một ngày. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng chỉ cần bổ sung 10mg Lutein và 2mg Zeaxanthin là đủ để mắt và da để cơ thể có thể hấp thụ tốt nhất hai hoạt chất chống oxy hóa này.

Có 2 cách bổ sung Lutein hàng ngày: Bổ sung bằng thực phẩm giàu lutein và bổ sung bằng thực phẩm chức năng.

Cần lưu ý không nên chế biến các thực phẩm có chứa thành phần Lutein với nhiệt độ cao, vì có thể ảnh hưởng đến hàm lượng carotenoid trong thực phẩm. Tuy nhiên, dùng thực phẩm được nấu chín vẫn tốt hơn so với dùng sống.

4. Lưu ý khi sử dụng

  • Khi cơ thể hấp thu quá nhiều carotenoid bao gồm cả Lutein và Zeaxanthin có thể gây tác dụng ngược do dẫn đến vấn đề carotenoderma. Đây là tình trạng vàng da do thâm nhiễm carotene trong máu.
  • Đối với trẻ em và phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú khi muốn sung Lutein thì cần trao đổi kỹ bác sĩ chuyên khoa.

Tài liệu tham khảo

  • Bird AC, Bressler NM, Bressler SB, Chisholm IH, Coscas G, Davis MD, et al. An international classification and grading system for age-related maculopathy and age-related macular degeneration. The International ARM Epidemiological Study Group. Surv Ophthalmol 1995;39:367–74. 10.1016/S0039-6257(05)80092-X 
  • LOC Support Unit. National Eye Health Epidemiological Model (NEHEM). 2017.
  • Owen CG, Jarrar Z, Wormald R, Cook DG, Fletcher AE, Rudnicka AR. The estimated prevalence and incidence of late stage age related macular degeneration in the UK. Br J Ophthalmol 2012;96:752–6. 10.1136/bjophthalmol-2011-301109 
  • Wilde C, Poostchi A, Mehta RL, MacNab HK, Hillman JG, Vernon SA, Amoaku WM. Prevalence of age-related macular degeneration in an elderly UK Caucasian population-The Bridlington Eye Assessment Project: a cross-sectional study. Eye 2017;31:1042–50. 10.1038/eye.2017.30.
  • Bunce C, Xing W, Wormald R. Causes of blind and partial sight certifications in England and Wales: April 2007-March 2008. Eye 2010;24:1692–9. 10.1038/eye.2010.122

 

 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)