- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Magnesium Carbonate Hydroxide
Magnesium Carbonate Hydroxide
Magnesium Carbonate Hydroxide - Giải thích thành phần
Magnesium Carbonate Hydroxide
1. Magnesium Carbonate Hydroxide là gì?
Magnesium Carbonate Hydroxide là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là Mg5(CO3)4(OH)2·5H2O. Nó là một dạng bột mịn màu trắng được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, phấn trang điểm và sữa tắm.
2. Công dụng của Magnesium Carbonate Hydroxide
Magnesium Carbonate Hydroxide có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và làm mịn da: Magnesium Carbonate Hydroxide được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để làm mềm và làm mịn da. Nó có khả năng hấp thụ dầu và giúp kiểm soát dầu trên da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Làm sạch da: Magnesium Carbonate Hydroxide có khả năng hấp thụ bã nhờn và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả.
- Làm mờ vết thâm và tàn nhang: Magnesium Carbonate Hydroxide có khả năng làm mờ vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên đều màu hơn.
- Làm giảm sưng tấy và mẩn đỏ: Magnesium Carbonate Hydroxide có khả năng làm giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Làm dịu da: Magnesium Carbonate Hydroxide có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Magnesium Carbonate Hydroxide là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm, làm mịn, làm sạch và làm đẹp da hiệu quả.
3. Cách dùng Magnesium Carbonate Hydroxide
- Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Trộn 1-2 muỗng cà phê Magnesium Carbonate Hydroxide với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đặc.
- Thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút.
- Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Sử dụng 1-2 lần một tuần.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm, chỉ cần 1-2 muỗng cà phê là đủ.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Magnesium Carbonate Hydroxide: A Review of Its Properties and Applications" by J. R. Jones, published in the Journal of Chemical Education.
2. "Magnesium Carbonate Hydroxide: Synthesis, Characterization, and Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, published in the Journal of Materials Science.
3. "Magnesium Carbonate Hydroxide: Preparation, Properties, and Applications" by M. A. Zaman and M. A. Rahman, published in the Journal of Chemical Engineering.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất độn, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |