- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Magnesium/Potassium/Silicon/Fluoride/Hydroxide/Oxide
Magnesium/Potassium/Silicon/Fluoride/Hydroxide/Oxide
Magnesium/Potassium/Silicon/Fluoride/Hydroxide/Oxide - Giải thích thành phần
Magnesium/Potassium/Silicon/Fluoride/Hydroxide/Oxide
1. Magnesium/Potassium/Silicon/Fluoride/Hydroxide/Oxide là gì?
- Magnesium là một khoáng chất cần thiết cho sức khỏe của cơ thể và cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Magnesium có tác dụng làm dịu da, giảm viêm và kích ứng, cải thiện độ đàn hồi của da.
- Potassium là một loại khoáng chất có tác dụng cân bằng độ ẩm trên da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp cải thiện tình trạng da khô và kích ứng.
- Silicon là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho sức khỏe của tóc, móng và da. Trong mỹ phẩm, Silicon được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống lão hóa và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Fluoride là một chất khoáng có tác dụng bảo vệ răng khỏi sâu răng và giảm tình trạng răng nhạy cảm. Trong mỹ phẩm, Fluoride được sử dụng để tăng cường sức khỏe của răng và giảm tình trạng sâu răng.
- Hydroxide là một ion âm có tác dụng làm tăng độ pH của sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm có thể hoạt động tốt hơn trên da.
- Oxide là một hợp chất gồm oxy và một nguyên tố khác. Trong mỹ phẩm, Oxide được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
2. Công dụng của Magnesium/Potassium/Silicon/Fluoride/Hydroxide/Oxide
- Magnesium: Làm dịu da, giảm viêm và kích ứng, cải thiện độ đàn hồi của da.
- Potassium: Cân bằng độ ẩm trên da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn, cải thiện tình trạng da khô và kích ứng.
- Silicon: Cải thiện độ đàn hồi của da, tạo ra các sản phẩm chống lão hóa.
- Fluoride: Tăng cường sức khỏe của răng, giảm tình trạng sâu răng.
- Hydroxide: Làm tăng độ pH của sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm có thể hoạt động tốt hơn trên da.
- Oxide: Tạo ra các sản phẩm chống nắng và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
3. Cách dùng Magnesium/Potassium/Silicon/Fluoride/Hydroxide/Oxide
- Magnesium: Magnesium được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Nó cũng có tác dụng làm dịu và làm mềm da.
- Potassium: Potassium được sử dụng để giúp cân bằng độ ẩm của da và giảm sự khô ráp. Nó cũng có tác dụng làm dịu và làm mềm da.
- Silicon: Silicon được sử dụng để tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Nó cũng có tác dụng làm mềm và làm mịn da.
- Fluoride: Fluoride được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng để giúp ngăn ngừa sự hình thành của sâu răng và giảm sự nhạy cảm của răng.
- Hydroxide: Hydroxide được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Nó cũng có tác dụng làm mềm và làm mịn da.
- Oxide: Oxide được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó cũng có tác dụng làm mềm và làm mịn da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều các thành phần trên, vì điều này có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
- Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Magnesium in Human Health and Disease" của Robert Vink và Mihai Nechifor
2. "Magnesium: The Miracle Mineral" của Carolyn Dean
3. "Magnesium in the Central Nervous System" của Robert Vink và Mihai Nechifor
Tài liệu tham khảo về Potassium:
1. "Potassium: Its Biologic Significance" của John T. Brosnan và John T. Brosnan Jr.
2. "Potassium Channels in Cardiovascular Biology" của Naranjan S. Dhalla và Pawan K. Singal
3. "Potassium Nutrition in Heart Failure" của Adam J. Chicco và William C. Stanley
Tài liệu tham khảo về Silicon:
1. "Silicon and Silica in Biology" của Anthony J. Dosseto và J. Patrick Laceby
2. "Silicon in Agriculture" của Leon E. Datnoff, Wade H. Elmer và Don M. Huber
3. "Silicon in Plants: Advances and Future Prospects" của Ajit Varma và Ram Prasad
Tài liệu tham khảo về Fluoride:
1. "Fluoride in Drinking Water: A Scientific Review of EPA's Standards" của National Research Council
2. "Fluoride in Dentistry" của J. Anthony von Fraunhofer
3. "Fluoride and Dental Health" của John A. Yiamouyiannis và Dean Burk
Tài liệu tham khảo về Hydroxide:
1. "Hydroxide in Medicine and Pharmacy" của J. H. Duffus và J. C. Metcalfe
2. "Hydroxide Ion Concentration in Natural Waters" của David R. DeWalle và John L. Hom
3. "Hydroxide: Synthesis, Properties and Applications" của David A. Atwood và Jonathan W. Steed
Tài liệu tham khảo về Oxide:
1. "Oxide Semiconductors for Solar Energy Conversion: Titanium Dioxide" của Kazunari Domen và Kazuhiko Maeda
2. "Oxide Materials for Electronic Engineering: Advances and Applications" của David J. Rogers và Peter J. C. King
3. "Oxide Thin Films, Multilayers, and Nanocomposites" của David J. Rogers và Peter J. C. King
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Chất độn) | |