Malonic Acid

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Malonic Acid

Malonic Acid - Giải thích thành phần

Malonic Acid

Tên khác: Propanedioic acid; Methanedicarboxylic acid
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH

1. Malonic Acid là gì?

Malonic Acid là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C3H4O4. Nó là một axit dicarboxylic có hai nhóm carboxyl (-COOH) ở hai vị trí đầu của chuỗi cacbon. Malonic Acid có thể được tìm thấy trong tự nhiên hoặc được tổng hợp từ các hợp chất hữu cơ khác.

2. Công dụng của Malonic Acid

Malonic Acid là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng làm mịn và làm sáng da, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Ngoài ra, Malonic Acid còn có tác dụng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm giảm sạm da và tàn nhang.
Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Malonic Acid được sử dụng để cải thiện độ bóng và độ mềm mượt của tóc. Nó có khả năng làm giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng, giúp tóc trở nên khỏe mạnh hơn.
Tuy nhiên, Malonic Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Malonic Acid nào, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm đó.

3. Cách dùng Malonic Acid

Malonic Acid là một loại axit hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da và làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Malonic Acid trong làm đẹp:
- Sử dụng Malonic Acid trong sản phẩm chăm sóc da: Malonic Acid thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tẩy tế bào chết, và các sản phẩm chống lão hóa. Khi sử dụng sản phẩm chứa Malonic Acid, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng đúng cách và tránh gây tổn thương cho da.
- Sử dụng Malonic Acid trong quá trình làm đẹp tại nhà: Nếu bạn muốn sử dụng Malonic Acid để chăm sóc da tại nhà, bạn có thể mua các sản phẩm chứa Malonic Acid và tự thực hiện quá trình chăm sóc da. Tuy nhiên, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm bạn mua chứa đúng lượng Malonic Acid được đề xuất để sử dụng.
- Sử dụng Malonic Acid trong quá trình điều trị da: Malonic Acid cũng được sử dụng trong các quá trình điều trị da như điều trị mụn, làm sáng da, và giảm nếp nhăn. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng Malonic Acid trong quá trình điều trị.
- Lưu ý khi sử dụng Malonic Acid:
Malonic Acid là một loại axit mạnh, do đó bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng Malonic Acid:
- Không sử dụng quá nhiều Malonic Acid: Sử dụng quá nhiều Malonic Acid có thể gây kích ứng và tổn thương da. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Malonic Acid có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng sản phẩm chứa Malonic Acid theo đúng cách: Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng cách sử dụng sản phẩm chứa Malonic Acid để tránh gây tổn thương cho da.
- Tránh sử dụng Malonic Acid trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng Malonic Acid để tránh gây tổn thương cho da.
- Sử dụng kem chống nắng: Malonic Acid có thể làm da dễ bị tổn thương bởi tia UV, do đó bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

Tài liệu tham khảo

1. "Malonic acid: a versatile building block for the synthesis of pharmaceuticals and fine chemicals" by R. J. Sundberg and P. S. Verma, Chemical Reviews, 1988.
2. "Malonic acid: a platform chemical for the production of value-added compounds" by S. K. Kim and J. H. Park, Journal of Industrial and Engineering Chemistry, 2017.
3. "Malonic acid and its derivatives: versatile building blocks in organic synthesis" by M. Yus and J. J. F. Ankona, Tetrahedron, 2005.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)