Manihot Esculenta Crantz (Tapioca) Flour

Dữ liệu của chúng tôi có 15 sản phẩm chứa thành phần Manihot Esculenta Crantz (Tapioca) Flour

Manihot Esculenta Crantz (Tapioca) Flour - Giải thích thành phần

Manihot Esculenta Crantz (Tapioca) Flour

Chức năng: Dưỡng da

1. Manihot Esculenta Crantz (Tapioca) Flour là gì?

Manihot Esculenta Crantz, hay còn gọi là củ năng, là một loại cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới. Từ củ của cây này, người ta có thể chế biến ra nhiều sản phẩm khác nhau, trong đó có Tapioca Flour (bột sắn dây).
Tapioca Flour là một loại bột được làm từ củ năng sau khi đã được tách bỏ vỏ và xay nhuyễn. Bột này có màu trắng sữa và có kết cấu mịn như bột mì. Tapioca Flour được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, nhưng cũng có nhiều ứng dụng khác, trong đó có làm đẹp.

2. Công dụng của Manihot Esculenta Crantz (Tapioca) Flour

Tapioca Flour có nhiều tính năng tốt cho làn da và tóc, do đó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Dưới đây là một số công dụng của Tapioca Flour trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Tapioca Flour có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Giảm bóng nhờn: Tapioca Flour có tính chất hút dầu, giúp giảm bóng nhờn trên da và tóc.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Tapioca Flour có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại.
- Làm sạch tóc: Tapioca Flour có khả năng hấp thụ dầu trên tóc, giúp làm sạch tóc một cách hiệu quả.
- Tạo độ bóng cho tóc: Tapioca Flour có khả năng tạo độ bóng cho tóc, giúp tóc trở nên bóng mượt và khỏe mạnh.
- Làm giảm tình trạng gàu: Tapioca Flour có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng gàu trên da đầu.
Tapioca Flour được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, xà phòng, và các sản phẩm trang điểm. Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tapioca Flour, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tìm hiểu về thành phần để tránh gây kích ứng da.

3. Cách dùng Manihot Esculenta Crantz (Tapioca) Flour

- Tapioca Flour có thể được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da. Bạn có thể pha trộn 1-2 muỗng cà phê của bột Tapioca với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, áp dụng lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Bột Tapioca cũng có thể được sử dụng để tẩy tế bào chết. Bạn có thể pha trộn bột Tapioca với một ít nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, áp dụng lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Ngoài ra, Tapioca Flour cũng có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da hoặc lotion. Bạn có thể pha trộn bột Tapioca với một ít nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, thêm vào một số thành phần khác như tinh dầu hoặc vitamin E để tăng cường hiệu quả dưỡng da.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào chứa Tapioca Flour, bạn nên kiểm tra xem có phản ứng dị ứng hay không bằng cách thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bột Tapioca, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bạn nên sử dụng bột Tapioca từ các nguồn đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng bột Tapioca để làm mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết, bạn nên tránh áp dụng lên vùng da nhạy cảm như vùng mắt hoặc môi.
- Nếu bạn sử dụng bột Tapioca để làm kem dưỡng da hoặc lotion, bạn nên lưu ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc làm da bị nhờn.

Tài liệu tham khảo

1. "Physicochemical properties of tapioca flour from different cassava varieties." by A. O. Adebowale, O. O. Lawal, and O. S. Adebowale. Food Hydrocolloids, vol. 20, no. 5, 2006, pp. 810-818.
2. "Effect of processing conditions on the physicochemical properties of tapioca flour." by S. S. S. Sarmento, M. A. A. Meireles, and M. A. C. Gonçalves. Journal of Food Engineering, vol. 81, no. 3, 2007, pp. 582-588.
3. "Tapioca flour as a potential ingredient for gluten-free food production: a review." by R. C. Oliveira, M. A. A. Meireles, and M. A. C. Gonçalves. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 2, 2016, pp. 667-672.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)