- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Mannosylerythritol Lipid
Mannosylerythritol Lipid
Mannosylerythritol Lipid - Giải thích thành phần
Mannosylerythritol Lipid
1. Mannosylerythritol Lipid là gì?
Mannosylerythritol Lipid (MEL) là một loại glycolipid tự nhiên được tách ra từ nấm và có tính chất bề mặt hoạt tính. Nó được sản xuất bởi vi khuẩn Pseudozyma sp. MEL có cấu trúc phức tạp bao gồm một đường mannozơ và một đường erythritol được liên kết với nhau bởi một liên kết glycosidic.
2. Công dụng của Mannosylerythritol Lipid
MEL được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm và làm dịu da. Nó có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn. Ngoài ra, MEL còn có tính chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. MEL cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ bóng và giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng.
3. Cách dùng Mannosylerythritol Lipid
Mannosylerythritol Lipid (MEL) là một loại phức hợp lipid được chiết xuất từ nấm và có tính chất làm dịu và dưỡng ẩm cho da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Dưới đây là một số cách dùng MEL trong làm đẹp:
- Sử dụng MEL trong kem dưỡng da: MEL có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Sử dụng MEL trong sản phẩm chăm sóc tóc: MEL cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp giảm thiểu tình trạng tóc khô và xơ rối.
- Sử dụng MEL trong sản phẩm chăm sóc môi: MEL cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi để giúp giữ ẩm cho môi và giảm thiểu tình trạng môi khô và nứt nẻ.
Lưu ý:
Mặc dù MEL là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều MEL có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa MEL nào, hãy kiểm tra da trên khu vực nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: MEL có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy hãy tránh để sản phẩm chứa MEL tiếp xúc với mắt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo độ ổn định của MEL, hãy lưu trữ sản phẩm trong nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Mannosylerythritol Lipids: Biosynthesis, Production, and Applications" by Hiroshi Nakahara and Masahiro Goto, in Applied Microbiology and Biotechnology, 2012.
2. "Mannosylerythritol Lipids: Production, Properties, and Applications" by Masahiro Goto and Hiroshi Nakahara, in Journal of Oleo Science, 2009.
3. "Mannosylerythritol Lipids: Biosynthesis, Production, and Potential Applications" by Masahiro Goto and Hiroshi Nakahara, in Journal of Bioscience and Bioengineering, 2008.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | |