- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Manuka Honey
Manuka Honey
Dữ liệu của chúng tôi có 71 sản phẩm chứa thành phần Manuka Honey
Manuka Honey - Giải thích thành phần
Manuka Honey
Tên khác: Leptospermum Scoparium Mel; Mānuka Honey
1. Manuka Honey là gì?
Manuka Honey là loại mật ong đặc biệt được thu hoạch từ những con ong thụ phấn cho cây Manuka bản địa ở New Zealand, loại cây vô cùng giàu dưỡng chất và đặc biệt sở hữu những combo giá trị cho việc chăm sóc da, sắc đẹp và sức khỏe. Nó được mệnh danh là loại “vàng lỏng của thiên nhiên”, là loại mật ong tinh túy trong nguyên chất nhất.
2. Tác dụng của Manuka Honey trong làm đẹp
- Có khả năng diệt khuẩn
- Có khả năng làm sáng da
- Có khả năng điều trị mụn trứng cá
3. Cách sử dụng Manuka Honey trong làm đẹp
- Bổ sung mật ong vào các món ăn: Sử dụng mật ong Manuka bổ sung linh hoạt vào công thức nấu ăn của bạn sẽ giúp mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Khi nướng bánh, thay lượng đường bằng một nửa lượng mật ong và giảm nhiệt độ lò nướng xuống 15 độ C để ngăn mật ong chuyển sang màu nâu quá nhiều. Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng nấu mật ong ở nhiệt độ cao có thể làm hỏng các enzym tự nhiên trong mật ong.
- Thoa lên da: Bạn có thể thoa mật ong để dưỡng ẩm hoặc xử lý vấn đề về da của bạn. Thoa trực tiếp lên da một lớp mịn và đều. Đặc tính kháng khuẩn của mật ong sẽ giúp nó làm dịu làn da của bạn.
- Đắp mặt nạ: Mặt nạ mật ong không chỉ có lợi cho làn da mà còn giúp bạn có được lý do hoàn hảo để ngồi xuống và thư giãn.
Tài liệu tham khảo
- Compromised wounds in Canada. Ottawa (ON): Canadian Institute for Health Information; Accessed 2018 Nov 5.
- Molan P, Rhodes T. Honey: A biologic wound dressing. Wounds: a compendium of clinical research and practice. 2015;27(6):141–151.
- Hussain MB. Role of honey in topical and systemic bacterial infections. J Altern Complement Med. 2018;24(1):15–24.
- Samarghandian S, Farkhondeh T, Samini F. Honey and health: A review of recent clinical research. Pharmacognosy Res. 2017;9(2):121–127.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu

Da khô
None

Da dầu
None

Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
1
2
-
Acetyl SH-Pentapeptide-1
(Chất tái tạo, Chất làm dịu)
1
-
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract
(Chất làm dịu, Chất kháng khuẩn)
-
-
Clove Flower Bud Extract
-
-
Bifid Yeast Fermentation Product Filtrate
-
-
Sodium Cocoyl Proline
(Chất làm sạch, Chất làm sạch - hoạt động bề mặt)