Melon Fruit Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Melon Fruit Extract

Melon Fruit Extract - Giải thích thành phần

Melon Fruit Extract

Tên khác: Melon Fruit Extract

1. Melon Fruit Extract là gì?

Melon Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả dưa hấu (Cucumis melo), một loại trái cây giàu dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Melon Fruit Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất dinh dưỡng và hoạt chất có trong quả dưa hấu, bao gồm các vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa.

2. Công dụng của Melon Fruit Extract

- Cung cấp độ ẩm cho da: Melon Fruit Extract có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Chống lão hóa: Melon Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm sáng da: Melon Fruit Extract có tính năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Giảm sưng tấy và mát-xa da: Melon Fruit Extract có tính năng làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm dịu da và giảm các triệu chứng viêm da.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Melon Fruit Extract cung cấp các chất dinh dưỡng giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giúp da khỏe mạnh: Melon Fruit Extract chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da, giúp da khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Melon Fruit Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên có nhiều lợi ích cho da, giúp cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da, giảm sưng tấy và tăng cường độ đàn hồi cho da.

3. Cách dùng Melon Fruit Extract

Melon Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ quả dưa hấu, có tác dụng làm dịu và làm sáng da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
Cách sử dụng Melon Fruit Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Melon Fruit Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Melon Fruit Extract như kem dưỡng da, serum hoặc toner: Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da và thoa sản phẩm lên mặt và cổ.
- Sử dụng sản phẩm chứa Melon Fruit Extract như mặt nạ: Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Melon Fruit Extract 1-2 lần mỗi tuần để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da và đắp mặt nạ lên mặt và cổ trong khoảng 10-15 phút.
- Sử dụng sản phẩm chứa Melon Fruit Extract như kem chống nắng: Bạn có thể sử dụng kem chống nắng chứa Melon Fruit Extract để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Hãy thoa kem lên mặt và cổ trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Melon Fruit Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Melon Fruit Extract và gặp phải tình trạng kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách.
- Tránh để sản phẩm chứa Melon Fruit Extract tiếp xúc với mắt và miệng.
- Hãy lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Melon (Cucumis melo L.) Fruit Extracts." Journal of Food Science, vol. 77, no. 9, 2012, pp. C967-C973.
2. "Melon (Cucumis melo L.) Fruit Extracts: A Review of Biological Activities and Potential Health Benefits." International Journal of Food Science and Technology, vol. 51, no. 3, 2016, pp. 567-576.
3. "Phytochemical Constituents and Antioxidant Activity of Melon (Cucumis melo L.) Fruit Extracts." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 57, no. 19, 2009, pp. 8718-8723.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-