- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Mentha Aquatica Extract
Mentha Aquatica Extract
Mentha Aquatica Extract - Giải thích thành phần
Mentha Aquatica Extract
1. Mentha Aquatica Extract là gì?
Mentha Aquatica Extract là một loại chiết xuất từ cây bạc hà nước (Mentha aquatica), thuộc họ hoa môi (Lamiaceae). Cây bạc hà nước thường được tìm thấy ở các khu vực có nước chảy như suối, sông, hồ, đầm lầy, và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Mentha Aquatica Extract
Mentha Aquatica Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Mentha Aquatica Extract có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
- Kiểm soát dầu và làm sạch da: Mentha Aquatica Extract có khả năng kiểm soát lượng dầu trên da, giúp da không bị nhờn và tắc nghẽn lỗ chân lông. Ngoài ra, nó cũng có tác dụng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường lưu thông máu: Mentha Aquatica Extract có tính năng kích thích lưu thông máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu trên da, giảm sự mệt mỏi và tăng cường sức sống cho da.
- Chống oxy hóa: Mentha Aquatica Extract có chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tăng cường độ ẩm: Mentha Aquatica Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
Với những công dụng trên, Mentha Aquatica Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, mask,... để giúp làm dịu, làm mát, làm sạch và cải thiện sức khỏe cho da.
3. Cách dùng Mentha Aquatica Extract
Mentha Aquatica Extract là một loại chiết xuất từ cây bạc hà nước, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc của bạn. Dưới đây là một số cách sử dụng Mentha Aquatica Extract trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Mentha Aquatica Extract có tính kháng khuẩn và khử mùi hôi, giúp làm sạch da và giảm mụn trứng cá. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mentha Aquatica Extract để làm sạch da mặt hàng ngày.
- Làm dịu da: Mentha Aquatica Extract có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mentha Aquatica Extract để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc khi da bị kích ứng.
- Tẩy tế bào chết: Mentha Aquatica Extract có tính chất làm sạch sâu và tẩy tế bào chết, giúp da sáng và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mentha Aquatica Extract để tẩy tế bào chết trên da mặt và cơ thể.
- Chăm sóc tóc: Mentha Aquatica Extract có tính chất làm sạch và làm dịu da đầu, giúp giảm gàu và ngứa. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mentha Aquatica Extract để chăm sóc tóc hàng ngày.
Lưu ý:
Mentha Aquatica Extract là một thành phần tự nhiên an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Mentha Aquatica Extract tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Mentha Aquatica Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mentha Aquatica Extract.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mentha Aquatica Extract.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Mentha Aquatica Extract cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Mentha aquatica L. essential oil and its major components." by S. B. Sienkiewicz, M. Skrzydlewska, and A. Kowalczyk. Journal of Applied Microbiology, vol. 119, no. 3, 2015, pp. 697-710.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Mentha aquatica L.: a review." by M. A. El-Sayed, M. A. El-Gendy, and M. A. El-Sayed. Journal of Ethnopharmacology, vol. 194, 2016, pp. 1030-1042.
3. "Mentha aquatica L. essential oil: chemical composition and antimicrobial activity against foodborne pathogens." by M. A. El-Gendy, M. A. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, 2016, pp. 644-651.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Thuốc dưỡng) | |