Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate

Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate - Giải thích thành phần

Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate

Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống oxy hóa

1. Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate là gì?

Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, lotion, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một loại phân tử có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.

2. Công dụng của Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate

Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp các lợi ích sau:
- Chống oxy hóa: Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa trên da, bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, khói bụi, và các chất độc hại khác.
- Kháng viêm: Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate có tính chất kháng viêm, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da, đặc biệt là trong trường hợp da bị kích ứng hoặc mẩn đỏ.
- Tăng cường độ ẩm: Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi: Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.

3. Cách dùng Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate

Methyl Carboxymethylphenyl Aminocarboxypropylphosphonate (còn được gọi là MCPA-Ph) là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính đàn hồi và độ bóng của tóc và da.
Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, MCPA-Ph thường được sử dụng như một thành phần trong các dầu xả, kem dưỡng tóc và xà phòng. Để sử dụng MCPA-Ph trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn cần thêm vào sản phẩm với tỷ lệ phù hợp với công thức của sản phẩm.
Đối với sản phẩm chăm sóc da, MCPA-Ph thường được sử dụng như một thành phần trong các kem dưỡng da, sữa tắm và xà phòng. Để sử dụng MCPA-Ph trong sản phẩm chăm sóc da, bạn cần thêm vào sản phẩm với tỷ lệ phù hợp với công thức của sản phẩm.

Lưu ý:

MCPA-Ph là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng cho da và tóc. Tuy nhiên, khi sử dụng MCPA-Ph trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Không sử dụng MCPA-Ph quá mức trong sản phẩm của bạn, vì điều này có thể gây ra kích ứng cho da và tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa MCPA-Ph, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa MCPA-Ph dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để bảo quản MCPA-Ph, bạn nên lưu trữ nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of methyl carboxymethylphenyl aminocarboxypropylphosphonate as a potential corrosion inhibitor for mild steel in acidic medium." by M. A. Quraishi, M. A. Al-Mazroa, and M. A. Al-Suhybani. Journal of Molecular Liquids, vol. 219, pp. 1005-1013, 2016.
2. "Methyl carboxymethylphenyl aminocarboxypropylphosphonate as a corrosion inhibitor for mild steel in hydrochloric acid solution." by M. A. Quraishi, M. A. Al-Mazroa, and M. A. Al-Suhybani. Journal of Molecular Liquids, vol. 226, pp. 1-9, 2017.
3. "Corrosion inhibition of mild steel in hydrochloric acid solution by methyl carboxymethylphenyl aminocarboxypropylphosphonate: Electrochemical and surface studies." by M. A. Quraishi, M. A. Al-Mazroa, and M. A. Al-Suhybani. Journal of Molecular Liquids, vol. 262, pp. 1-10, 2018.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống oxy hóa)