- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Methyl Cyclodextrin
Methyl Cyclodextrin
Methyl Cyclodextrin - Giải thích thành phần
Methyl Cyclodextrin
1. Methyl Cyclodextrin là gì?
Methyl Cyclodextrin là một loại cyclodextrin được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Cyclodextrin là một hợp chất vòng có cấu trúc phân tử giống như một chiếc rổ, được tạo thành từ glucose. Methyl Cyclodextrin là một dạng cyclodextrin được sửa đổi bằng cách thêm nhóm methyl vào vòng glucose, tạo ra một phân tử có khả năng hòa tan các chất khó tan trong nước.
2. Công dụng của Methyl Cyclodextrin
Methyl Cyclodextrin được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Methyl Cyclodextrin là giúp tăng cường khả năng hấp thụ và giữ ẩm cho da và tóc.
Methyl Cyclodextrin có khả năng hòa tan các chất khó tan trong nước như các dưỡng chất và hoạt chất trong sản phẩm làm đẹp. Khi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, Methyl Cyclodextrin giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Methyl Cyclodextrin có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hư tổn như nhiệt độ cao, tia UV và các chất hóa học trong môi trường. Ngoài ra, Methyl Cyclodextrin còn giúp tăng cường độ bóng và mềm mượt cho tóc.
Tóm lại, Methyl Cyclodextrin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường khả năng hấp thụ và giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Methyl Cyclodextrin
Methyl Cyclodextrin là một loại chất phức hợp được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính năng hấp thụ và giữ ẩm của các thành phần khác trong sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Methyl Cyclodextrin trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Methyl Cyclodextrin có khả năng giữ ẩm và tăng cường tính năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp da được cung cấp đầy đủ dưỡng chất và giữ ẩm tốt hơn. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, toner, và các sản phẩm khác.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Methyl Cyclodextrin có khả năng giữ ẩm và tăng cường tính năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp tóc được cung cấp đầy đủ dưỡng chất và giữ ẩm tốt hơn. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Methyl Cyclodextrin có khả năng giữ ẩm và tăng cường tính năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm chống nắng được thẩm thấu và bám dính tốt hơn trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Methyl Cyclodextrin có khả năng giữ ẩm và tăng cường tính năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm trang điểm được bám dính tốt hơn trên da và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Methyl Cyclodextrin là một chất phức hợp an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Nếu vùng da bị tổn thương, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Methyl Cyclodextrin để tránh gây kích ứng hoặc nhiễm trùng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Methyl Cyclodextrin tiếp xúc với mắt, nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm chứa Methyl Cyclodextrin tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Methyl Cyclodextrin có thể bị phân hủy bởi ánh nắng mặt trời, do đó nên tránh để sản phẩm chứa Methyl Cyclodextrin tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: Sản phẩm chứa Methyl Cyclodextrin nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát để tránh bị ẩm và phân hủy.
Tài liệu tham khảo
1. "Methylated cyclodextrins: synthesis, characterization, and applications." Journal of Inclusion Phenomena and Macrocyclic Chemistry, vol. 79, no. 1-2, 2014, pp. 1-16.
2. "Methylated cyclodextrins as drug delivery systems." Expert Opinion on Drug Delivery, vol. 11, no. 2, 2014, pp. 231-247.
3. "Methylated cyclodextrins: a review of their use in pharmaceuticals." Drug Development and Industrial Pharmacy, vol. 41, no. 5, 2015, pp. 694-704.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Chất tạo phức chất) | |