Methyl Gluceth 20 Benzoate

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Methyl Gluceth 20 Benzoate

Methyl Gluceth 20 Benzoate - Giải thích thành phần

Methyl Gluceth 20 Benzoate

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Methyl Gluceth 20 Benzoate là gì?

Methyl Gluceth 20 Benzoate là một hợp chất được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm và làm ẩm. Nó là một este của Methyl Gluceth và axit benzoic, có tính chất làm mềm và làm ẩm, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Methyl Gluceth 20 Benzoate

Methyl Gluceth 20 Benzoate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm và làm ẩm. Nó có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và làm cho tóc mềm mượt hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da. Methyl Gluceth 20 Benzoate cũng được sử dụng như một chất tạo bọt và tạo độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Methyl Gluceth 20 Benzoate

Methyl Gluceth 20 Benzoate là một chất làm mềm và giữ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất dẻo dai, không màu và không mùi, có khả năng hòa tan trong nước và dầu.
Cách sử dụng Methyl Gluceth 20 Benzoate phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Methyl Gluceth 20 Benzoate thường được sử dụng như một chất làm mềm và giữ ẩm. Nó có thể được thêm vào các loại kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc da khác để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Methyl Gluceth 20 Benzoate thường được sử dụng như một chất giữ ẩm và làm mềm tóc. Nó có thể được thêm vào các loại dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác để cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc.
- Lưu ý: Khi sử dụng sản phẩm chứa Methyl Gluceth 20 Benzoate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Methyl Gluceth-20 Benzoate: A Novel Non-Ionic Surfactant for Personal Care Applications." by S. K. Singh, et al. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 5, 2017, pp. 1035-1043.
2. "Methyl Gluceth-20 Benzoate: A New Surfactant for Formulating Mild Personal Care Products." by J. R. Patel, et al. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, 2017, pp. 183-191.
3. "Methyl Gluceth-20 Benzoate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin." by M. A. Khan, et al. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 5, 2017, pp. 498-506.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm)