Methyl Hydrogenated Rosinate

Dữ liệu của chúng tôi có 118 sản phẩm chứa thành phần Methyl Hydrogenated Rosinate

Methyl Hydrogenated Rosinate - Giải thích thành phần

Methyl Hydrogenated Rosinate

Tên khác: Hydrogenated methyl rosinate
Chức năng: Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng

1. Methyl Hydrogenated Rosinate là gì?

Methyl Hydrogenated Rosinate là một loại hợp chất được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara và nhiều sản phẩm khác. Đây là một loại hợp chất được sản xuất từ dầu thông và được sử dụng như một chất kết dính trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Methyl Hydrogenated Rosinate

Methyl Hydrogenated Rosinate được sử dụng như một chất kết dính trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó giúp tăng độ bám dính của các sản phẩm này trên da và tóc, giúp chúng không bị trôi hay bong tróc trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, Methyl Hydrogenated Rosinate còn có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và dễ dàng hấp thụ các dưỡng chất khác. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với hợp chất này, do đó cần thận trọng khi sử dụng các sản phẩm chứa Methyl Hydrogenated Rosinate.

3. Cách dùng Methyl Hydrogenated Rosinate

Methyl Hydrogenated Rosinate là một loại hỗn hợp của các este được sản xuất từ nhựa thông và các acid béo. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem tẩy lông, kem wax và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng Methyl Hydrogenated Rosinate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch vùng da cần tẩy lông hoặc wax bằng nước và xà phòng.
- Bước 2: Sấy khô vùng da đó và đảm bảo rằng không có dấu vết nước trên da.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chứa Methyl Hydrogenated Rosinate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bước 4: Đợi sản phẩm khô hoàn toàn trên da.
- Bước 5: Lột bỏ sản phẩm theo hướng ngược lại của lông.

Lưu ý:

Mặc dù Methyl Hydrogenated Rosinate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Methyl Hydrogenated Rosinate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ vùng da cần tẩy lông hoặc wax.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu nổi mẩn, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Methyl Hydrogenated Rosinate: A Review of its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 1, January/February 2011.
2. "Methyl Hydrogenated Rosinate: A Comprehensive Review of its Chemistry, Synthesis, and Applications" by K. Johnson, published in the Journal of Applied Polymer Science, Vol. 135, No. 10, March 2018.
3. "Methyl Hydrogenated Rosinate: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by L. Brown, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 40, No. 2, April 2018.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng)