Methyl Lactate

Dữ liệu của chúng tôi có 28 sản phẩm chứa thành phần Methyl Lactate

Methyl Lactate - Giải thích thành phần

Methyl Lactate

Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi

1. Methyl Lactate là gì?

Methyl Lactate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là CH3CH(OH)COOCH3. Nó là một este được tạo ra từ axit lactique và metanol. Methyl Lactate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi thơm và làm mát da.

2. Công dụng của Methyl Lactate

Methyl Lactate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mát da: Methyl Lactate có tính làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
- Tạo mùi thơm: Methyl Lactate có mùi thơm dịu nhẹ, được sử dụng để tạo mùi thơm cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Làm mềm da: Methyl Lactate có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da.
- Tẩy tế bào chết: Methyl Lactate cũng được sử dụng để tẩy tế bào chết trên da, giúp loại bỏ các tế bào da chết và cải thiện tình trạng da khô và sần sùi.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Methyl Lactate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc trực tiếp lên da mà không được pha loãng. Do đó, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng và liên hệ với chuyên gia để được tư vấn cụ thể trước khi sử dụng sản phẩm chứa Methyl Lactate.

3. Cách dùng Methyl Lactate

Methyl Lactate là một hợp chất hữu cơ có tính chất làm mát và có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Methyl Lactate trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Methyl Lactate có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và kem chống nắng. Nó có thể giúp làm mát da và giảm sự khó chịu khi da bị kích ứng. Tuy nhiên, nên sử dụng Methyl Lactate với nồng độ thấp để tránh gây kích ứng da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Methyl Lactate có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và sản phẩm tạo kiểu tóc. Nó có thể giúp làm mát da đầu và giảm sự ngứa ngáy. Tuy nhiên, nên sử dụng Methyl Lactate với nồng độ thấp để tránh gây kích ứng da đầu.
- Trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Methyl Lactate có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm, xà phòng, và kem dưỡng thể. Nó có thể giúp làm mát và làm dịu da, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc sau khi tập thể dục.

Lưu ý:

Mặc dù Methyl Lactate là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng:
- Nên sử dụng Methyl Lactate với nồng độ thấp để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Methyl Lactate.
- Nên thử nghiệm sản phẩm chứa Methyl Lactate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Methyl Lactate và cảm thấy khó chịu hoặc có dấu hiệu kích ứng da, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Methyl Lactate ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Methyl lactate: a green solvent for organic synthesis." by C. Oliver Kappe and Doris Dallinger. Green Chemistry, 2006.
2. "Methyl lactate as a bio-based solvent for extraction of natural products." by J. M. del Valle, A. R. Ruiz-Rodriguez, and J. A. Gallegos-Infante. Journal of Chemical Technology and Biotechnology, 2017.
3. "Methyl lactate as a sustainable solvent for the synthesis of pharmaceuticals." by J. M. Hawkins, M. J. Gaunt, and J. A. Murphy. Chemical Science, 2018.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
B
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi)