Methylcyclopentenolone

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Methylcyclopentenolone

Methylcyclopentenolone - Giải thích thành phần

Methylcyclopentenolone

Chức năng: Nước hoa

1. Methylcyclopentenolone là gì?

Methylcyclopentenolone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C6H8O2. Nó là một loại hương liệu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.

2. Công dụng của Methylcyclopentenolone

Methylcyclopentenolone được sử dụng như một chất tạo mùi và tạo hương thơm cho các sản phẩm mỹ phẩm, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc da. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo hương vị cho các sản phẩm thực phẩm và đồ uống.
Ngoài ra, Methylcyclopentenolone còn có tính chất kháng viêm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Methylcyclopentenolone có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa hợp chất này.

3. Cách dùng Methylcyclopentenolone

Methylcyclopentenolone là một hợp chất hương liệu được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo ra hương thơm ngọt ngào, gợi cảm. Tuy nhiên, để sử dụng hợp chất này một cách an toàn và hiệu quả, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác hàm lượng Methylcyclopentenolone có trong sản phẩm và cách sử dụng.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây ra kích ứng da hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hương liệu khác, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng bằng cách thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Tránh tiếp xúc với mắt, miệng hoặc các vùng da nhạy cảm khác.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào liên quan đến da hoặc hô hấp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Methylcyclopentenolone.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Lưu ý:

Methylcyclopentenolone là một hợp chất hương liệu an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Methylcyclopentenolone theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, ngứa, đỏ hoặc phù nề, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt, miệng hoặc các vùng da nhạy cảm khác.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào liên quan đến da hoặc hô hấp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Methylcyclopentenolone.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho trẻ em, hãy giám sát chặt chẽ để đảm bảo an toàn.
- Nếu sản phẩm được sử dụng trong giai đoạn mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Methylcyclopentenolone: A Review of Its Occurrence, Biosynthesis, and Applications." by M. A. R. Meireles and M. C. G. de Mattos. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 66, no. 20, 2018, pp. 5031-5041.
2. "Methylcyclopentenolone: A Flavoring Agent with Multiple Applications." by R. A. Moreira, M. A. R. Meireles, and M. C. G. de Mattos. Comprehensive Reviews in Food Science and Food Safety, vol. 17, no. 3, 2018, pp. 753-766.
3. "Methylcyclopentenolone: A Key Flavor Compound in Foods and Beverages." by J. L. Bernal, M. A. R. Meireles, and M. C. G. de Mattos. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 60, no. 17, 2020, pp. 2925-2937.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Nước hoa)