Monosodium Citrate

Dữ liệu của chúng tôi có 23 sản phẩm chứa thành phần Monosodium Citrate

Monosodium Citrate - Giải thích thành phần

Monosodium Citrate

Chức năng: Chất ổn định độ pH

1. Monosodium Citrate là gì?

Monosodium Citrate là một hợp chất hóa học được tạo ra bằng cách kết hợp axit citric và natri hydroxit. Nó có dạng bột màu trắng và được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Monosodium Citrate cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Monosodium Citrate

- Làm mềm nước: Monosodium Citrate có khả năng làm mềm nước, giúp các sản phẩm làm đẹp dễ dàng pha trộn và hòa tan.
- Tăng độ ổn định: Monosodium Citrate cũng được sử dụng để tăng độ ổn định của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị phân tách hoặc đông đá trong quá trình sử dụng.
- Tăng độ pH: Monosodium Citrate có khả năng tăng độ pH của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng phù hợp với da và tóc.
- Tác động làm mềm và dưỡng ẩm: Monosodium Citrate cũng có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt và khỏe mạnh hơn.
- Tăng tính thẩm mỹ: Monosodium Citrate được sử dụng để tăng tính thẩm mỹ của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng có màu sắc và hương thơm tốt hơn.

3. Cách dùng Monosodium Citrate

Monosodium Citrate là một chất làm mềm nước và chất điều chỉnh độ axit trong thực phẩm. Nó cũng được sử dụng trong làm đẹp để làm mềm và làm sạch da. Dưới đây là cách sử dụng Monosodium Citrate trong làm đẹp:
- Làm mềm nước: Monosodium Citrate có thể được sử dụng để làm mềm nước khi tắm. Bạn có thể thêm 1-2 muỗng cà phê Monosodium Citrate vào bồn tắm để làm mềm nước và giúp da bạn mềm mại hơn.
- Làm sạch da: Monosodium Citrate cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Bạn có thể tạo một dung dịch bằng cách pha 1-2 muỗng cà phê Monosodium Citrate với nước và thoa lên da. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Làm mềm và tẩy tế bào chết: Monosodium Citrate cũng có thể được sử dụng để làm mềm và tẩy tế bào chết trên da. Bạn có thể tạo một dung dịch bằng cách pha 1-2 muỗng cà phê Monosodium Citrate với nước và thoa lên da. Sau đó, massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng quá nhiều Monosodium Citrate, vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Monosodium Citrate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản Monosodium Citrate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để Monosodium Citrate tiếp xúc với kim loại, vì nó có thể gây ăn mòn.

Tài liệu tham khảo

1. "Monosodium Citrate: Properties, Production, and Applications" by S. K. Jain and R. K. Jain, Journal of Food Science and Technology, 2016.
2. "Monosodium Citrate: A Review of Its Properties and Applications in Food" by J. M. González-García and M. J. González-Montelongo, Food Science and Technology International, 2018.
3. "Monosodium Citrate: A Versatile Food Additive" by S. K. Jain and R. K. Jain, Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất ổn định độ pH)