Myrtrimonium Bromide

Dữ liệu của chúng tôi có 59 sản phẩm chứa thành phần Myrtrimonium Bromide

Myrtrimonium Bromide - Giải thích thành phần

Myrtrimonium Bromide

Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản

1. Myrtrimonium Bromide là gì?

Myrtrimonium Bromide là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó thuộc nhóm các chất hoạt động bề mặt cationic, có tính chất làm mềm và chống tĩnh điện.
Myrtrimonium Bromide có công thức hóa học là C21H46BrN và được sản xuất thông qua quá trình tổng hợp hóa học.

2. Công dụng của Myrtrimonium Bromide

Myrtrimonium Bromide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm khác.
Công dụng của Myrtrimonium Bromide bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc và da, giúp giữ cho chúng luôn mịn màng và mềm mại.
- Chống tĩnh điện cho tóc, giúp giảm thiểu tình trạng tóc bị xoăn và rối.
- Tăng độ bóng và độ mượt cho tóc.
- Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thấm sâu vào da và tóc hơn.
- Giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.

3. Cách dùng Myrtrimonium Bromide

Myrtrimonium Bromide là một chất hoạt động bề mặt dùng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và bóng khỏe hơn.
Cách sử dụng Myrtrimonium Bromide trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Myrtrimonium Bromide thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion hoặc serum. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Myrtrimonium Bromide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem dưỡng tóc. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Myrtrimonium Bromide là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Myrtrimonium Bromide có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Vì vậy, hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Myrtrimonium Bromide có thể gây kích ứng mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Myrtrimonium Bromide.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Myrtrimonium Bromide nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Thận trọng khi sử dụng sản phẩm trên trẻ em: Nếu sử dụng sản phẩm chứa Myrtrimonium Bromide trên trẻ em, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Myrtrimonium Bromide: A Review of Its Properties and Applications in the Pharmaceutical Industry." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 105, no. 3, 2016, pp. 777-784.
2. "Synthesis and Characterization of Myrtrimonium Bromide: A Novel Quaternary Ammonium Salt." Journal of Chemical Research, vol. 38, no. 2, 2014, pp. 74-77.
3. "Antimicrobial Activity of Myrtrimonium Bromide Against Gram-Positive and Gram-Negative Bacteria." Journal of Microbiology and Biotechnology, vol. 25, no. 5, 2015, pp. 695-700.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
B
(Chất chống tĩnh điện, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản)