- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Noni Juice
Noni Juice
Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Noni Juice
Noni Juice - Giải thích thành phần
Noni Juice
Chức năng: Dưỡng da
1. Noni Juice là gì?
Nước ép Noni được chiết xuất từ quả của cây Morinda citrifolia bản địa ở Đông Nam Á và Australasia. Trong một số trường hợp, nó đã được quảng bá một cách bất hợp pháp như một phương thuốc chữa một số bệnh cho con người. Tuy nhiên, không có bằng chứng hỗ trợ bất kỳ tuyên bố nào về lợi ích điều trị.
2. Tác dụng của Noni Juice trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa tình trạng lão hóa da.
- Có tác dụng dưỡng trắng da hiệu quả.
- Có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn.
3. Cách sử dụng Noni Juice trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Noni Juice để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Zimmerman HJ. Unconventional drugs. Miscellaneous drugs and diagnostic chemicals. In, Zimmerman, HJ. Hepatotoxicity: the adverse effects of drugs and other chemicals on the liver. 2nd ed. Philadelphia: Lippincott, 1999: pp. 731-4.
- Seeff L, Stickel F, Navarro VJ. Hepatotoxicity of herbals and dietary supplements. In, Kaplowitz N, DeLeve LD, eds. Drug-induced liver disease. 3rd ed. Amsterdam: Elsevier, 2013, pp. 631-58.
- Noni. In, PDR for Herbal Medicines. 4th ed. Montvale, New Jersey: Thomson Healthcare Inc. 2007, pp 604-5.
- Wang MY, West BJ, Jensen CJ, Nowichi D, Su C, Palu AK, Anderson G. Morinda citrifolia(noni): a literature review and recent advances in Noni research. Acta Pharmacologica Sinica. 2002;23:1127–41.
- Pittler MH, Ernest E. Systematic review: hepatotoxic events associated with herbal medicinal products. Aliment Pharmacol Ther. 2003;18:451–71.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu

Da khô
None

Da dầu
None

Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Dưỡng da) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
1
2
-
Acetyl SH-Pentapeptide-1
(Chất tái tạo, Chất làm dịu)
1
-
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract
(Chất làm dịu, Chất kháng khuẩn)
-
-
Clove Flower Bud Extract
-
-
Bifid Yeast Fermentation Product Filtrate
-
-
Sodium Cocoyl Proline
(Chất làm sạch, Chất làm sạch - hoạt động bề mặt)