- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract
Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract
Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract - Giải thích thành phần
Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract
1. Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract là gì?
Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Nyctanthes Arbor Tristis, còn được gọi là cây hoa đêm, cây hoa sữa, cây hoa cúc, cây hoa trắng, cây hoa mộc lan, cây hoa bìm bìm, cây hoa cà, cây hoa trinh nữ. Cây này thường được tìm thấy ở Ấn Độ, Nepal và Bangladesh. Lá cây Nyctanthes Arbor Tristis có chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các hợp chất chống oxy hóa, flavonoid, axit triterpenoid và dầu bôi trơn tự nhiên.
2. Công dụng của Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract
Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các công dụng chính của Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract bao gồm:
- Chống oxy hóa: Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract có chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm dịu da: Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm các triệu chứng như mẩn đỏ, kích ứng và viêm da.
- Tăng cường độ ẩm: Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ pH của da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sắc tố melanin và làm giảm các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc khỏe mạnh, mềm mượt và bóng mượt.
Tóm lại, Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract
- Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, mask, sữa tắm, xà phòng, vv.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu bạn tự làm sản phẩm làm đẹp tại nhà, hãy thêm một lượng nhỏ Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract vào công thức và trộn đều.
- Bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract theo đúng hướng dẫn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract và thấy da của bạn bị kích ứng, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu sản phẩm chứa Nyctanthes Arbor Tristis Leaf Extract được sử dụng cho mục đích điều trị bệnh, hãy tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. Singh, A., & Singh, S. K. (2015). Nyctanthes arbor-tristis Linn. (Night jasmine): A sacred ornamental plant with immense medicinal potentials. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, 4(2), 1-6.
2. Kumar, A., & Singh, S. K. (2013). Antimicrobial activity of Nyctanthes arbor-tristis leaf extract. Journal of Pharmaceutical and Scientific Innovation, 2(2), 1-4.
3. Sharma, M., & Sharma, R. (2014). Phytochemical analysis and antioxidant activity of Nyctanthes arbor-tristis Linn. leaves. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 6(4), 1-4.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Chất làm mềm) | |