Orthosiphon Stamineus Leaf extract

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Orthosiphon Stamineus Leaf extract

Orthosiphon Stamineus Leaf extract - Giải thích thành phần

Orthosiphon Stamineus Leaf extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Orthosiphon Stamineus Leaf extract là gì?

Orthosiphon Stamineus là một loại thực vật có nguồn gốc từ Đông Nam Á, còn được gọi là lá rau đắng hoặc lá chè đắng. Orthosiphon Stamineus Leaf extract là một loại chiết xuất từ lá của cây Orthosiphon Stamineus. Chiết xuất này chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các flavonoid, axit phenolic, triterpenoid và saponin.

2. Công dụng của Orthosiphon Stamineus Leaf extract

- Giảm mụn trứng cá: Orthosiphon Stamineus Leaf extract có khả năng làm sạch da và điều tiết sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da nhờn.
- Làm trắng da: Các hợp chất trong Orthosiphon Stamineus Leaf extract có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các vết đốm nâu trên da.
- Tái tạo da: Orthosiphon Stamineus Leaf extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trên da, giúp tái tạo và làm săn chắc da.
- Chống lão hóa: Các hợp chất chống oxy hóa trong Orthosiphon Stamineus Leaf extract giúp ngăn ngừa sự lão hóa da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm viêm và làm dịu da: Orthosiphon Stamineus Leaf extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Orthosiphon Stamineus Leaf extract, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và tư vấn với chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.

3. Cách dùng Orthosiphon Stamineus Leaf extract

Orthosiphon Stamineus Leaf extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, mask, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Orthosiphon Stamineus Leaf extract:
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Orthosiphon Stamineus Leaf extract vào kem dưỡng da hàng ngày và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Serum: Thêm một vài giọt Orthosiphon Stamineus Leaf extract vào serum và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Toner: Dùng một miếng bông tẩy trang thấm đầy Orthosiphon Stamineus Leaf extract và lau nhẹ nhàng lên mặt và cổ sau khi đã rửa mặt sạch.
- Mask: Thêm một lượng nhỏ Orthosiphon Stamineus Leaf extract vào mặt nạ và thoa đều lên mặt và cổ. Để sản phẩm trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Orthosiphon Stamineus Leaf extract vào dầu gội hoặc dầu xả và sử dụng như bình thường.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong Orthosiphon Stamineus Leaf extract, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Sản phẩm này không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi và phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Orthosiphon stamineus Benth.: a review." by Mohd Zaini Asmawi, et al. in Journal of Pharmacy and Pharmacology (2011).
2. "Orthosiphon stamineus Benth.: traditional uses, phytochemistry, pharmacology, and toxicology." by Mohd Zaini Asmawi, et al. in Journal of Medicinal Plants Research (2011).
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Orthosiphon stamineus Benth. leaf extracts." by Nurul Elyani Mohamad, et al. in Journal of Applied Pharmaceutical Science (2016).

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)