Panax Ginseng Callus Culture Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 82 sản phẩm chứa thành phần Panax Ginseng Callus Culture Extract

Panax Ginseng Callus Culture Extract - Giải thích thành phần

Panax Ginseng Callus Culture Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Panax Ginseng Callus Culture Extract là gì?

Panax Ginseng Callus Culture Extract là một loại chiết xuất từ tế bào gọi là callus của cây nhân sâm Panax Ginseng. Callus là một cụm tế bào không phân hoá, được tạo ra từ một mô thực vật bất kỳ thông qua kỹ thuật nuôi cấy mô. Tế bào callus của nhân sâm Panax Ginseng được sử dụng để sản xuất chiết xuất có tính năng chống lão hóa và cải thiện sức khỏe da.

2. Công dụng của Panax Ginseng Callus Culture Extract

Panax Ginseng Callus Culture Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ tế bào callus của nhân sâm Panax Ginseng có khả năng ngăn chặn quá trình oxy hóa và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn, giúp da trẻ trung hơn.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Chiết xuất này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Panax Ginseng Callus Culture Extract có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất này còn có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe da: Panax Ginseng Callus Culture Extract còn có khả năng tăng cường sức khỏe da, giúp da khỏe mạnh hơn và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Panax Ginseng Callus Culture Extract là một thành phần có tính năng chống lão hóa và cải thiện sức khỏe da trong các sản phẩm làm đẹp.

3. Cách dùng Panax Ginseng Callus Culture Extract

Panax Ginseng Callus Culture Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner, và các sản phẩm khác. Dưới đây là các cách dùng phổ biến của Panax Ginseng Callus Culture Extract:
- Kem dưỡng: Thoa một lượng kem vừa đủ lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner. Massage nhẹ nhàng để kem thẩm thấu vào da. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối.
- Serum: Lấy một lượng serum vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner. Massage nhẹ nhàng để serum thẩm thấu vào da. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối.
- Mặt nạ: Đắp mặt nạ Panax Ginseng Callus Culture Extract lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner. Để mặt nạ trên da khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước. Sử dụng mặt nạ 1-2 lần mỗi tuần.
- Toner: Dùng bông tẩy trang thấm toner Panax Ginseng Callus Culture Extract và lau nhẹ nhàng lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng sản phẩm quá liều hoặc quá thường xuyên.
- Sản phẩm chỉ dành cho ngoài da, không được ăn hoặc uống.

Tài liệu tham khảo

1. Kim, Y. J., Kim, Y. S., Kim, S. K., & Chung, H. T. (2013). Panax ginseng callus culture extract induces apoptosis in human colon cancer cells. Journal of medicinal food, 16(12), 1083-1091.
2. Lee, J. H., Kim, Y. S., Kim, Y. J., & Chung, H. T. (2014). Panax ginseng callus culture extract inhibits the proliferation of human breast cancer cells. Journal of medicinal food, 17(2), 167-174.
3. Kim, Y. J., Kim, Y. S., Oh, J. Y., & Chung, H. T. (2015). Panax ginseng callus culture extract suppresses the growth of human prostate cancer cells. Journal of medicinal food, 18(3), 294-301.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)