Panax Ginseng Root Powder

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Panax Ginseng Root Powder

Panax Ginseng Root Powder - Giải thích thành phần

Panax Ginseng Root Powder

Chức năng: Dưỡng da

1. Panax Ginseng Root Powder là gì?

Panax Ginseng Root Powder là một loại bột được chiết xuất từ rễ của cây nhân sâm Panax Ginseng. Nhân sâm là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều quốc gia, bao gồm cả Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Rễ nhân sâm được cho là có nhiều thành phần dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm saponin, polysaccharide, flavonoid và các vitamin và khoáng chất.
Panax Ginseng Root Powder được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được cho là có khả năng giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.

2. Công dụng của Panax Ginseng Root Powder

Panax Ginseng Root Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da: Panax Ginseng Root Powder được cho là có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Việc sử dụng sản phẩm chứa Panax Ginseng Root Powder có thể giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da trông trẻ trung hơn.
- Giúp làm sáng da: Panax Ginseng Root Powder được cho là có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Nó cũng có thể giúp cải thiện tông màu da và làm da trông sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: Panax Ginseng Root Powder được cho là có khả năng kích thích sự phát triển của tóc và giúp tóc trông dày hơn. Nó cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe của tóc và ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Giúp giảm viêm và kích ứng da: Panax Ginseng Root Powder có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của các vết kích ứng và viêm trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Panax Ginseng Root Powder có khả năng giữ ẩm cho da và giúp cải thiện độ ẩm tự nhiên của da. Việc sử dụng sản phẩm chứa Panax Ginseng Root Powder có thể giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.

3. Cách dùng Panax Ginseng Root Powder

Panax Ginseng Root Powder có thể được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm làm đẹp, bao gồm mặt nạ, kem dưỡng da, serum và tinh chất. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Panax Ginseng Root Powder:
- Mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê Panax Ginseng Root Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và cổ và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Kem dưỡng da: Thêm 1-2 muỗng cà phê Panax Ginseng Root Powder vào kem dưỡng da yêu thích của bạn và trộn đều. Thoa lên mặt và cổ hàng ngày để cung cấp dưỡng chất cho da.
- Serum và tinh chất: Thêm 1-2 muỗng cà phê Panax Ginseng Root Powder vào serum hoặc tinh chất yêu thích của bạn và trộn đều. Dùng sản phẩm này hàng ngày để cung cấp dưỡng chất cho da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Panax Ginseng Root Powder, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm này thay thế cho chế độ ăn uống và chăm sóc da hợp lý.
- Bảo quản Panax Ginseng Root Powder ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Panax ginseng: a systematic review of adverse effects and drug interactions" by S. J. Kim et al. in Drug Safety (2013).
2. "Panax ginseng: a review of its pharmacological properties and therapeutic potential in cardiovascular disorders" by K. H. Lee et al. in Phytotherapy Research (2012).
3. "Ginseng and its active compounds: a review of their pharmacological effects and mechanisms of action" by Y. J. Kim et al. in Natural Product Communications (2013).

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
A
(Dưỡng da)