Panthenol, Dl

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Panthenol, Dl

Panthenol, Dl - Giải thích thành phần

Panthenol, Dl

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Panthenol, Dl là gì?

- Panthenol là một dạng của vitamin B5, còn được gọi là provitamin B5. Nó có tính chất dưỡng ẩm và làm dịu da, giúp tăng cường khả năng giữ nước của da và giảm sự mất nước qua da. Panthenol cũng có khả năng kích thích tái tạo tế bào da và giúp cải thiện kết cấu da.
- DL-Panthenol là một dạng của Panthenol, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm và làm dịu da, giúp tăng cường khả năng giữ nước của da và giảm sự mất nước qua da. DL-Panthenol cũng có khả năng kích thích tái tạo tế bào da và giúp cải thiện kết cấu da.

2. Công dụng của Panthenol, Dl

- Panthenol và DL-Panthenol được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm chăm sóc râu và chăm sóc móng tay.
- Công dụng chính của Panthenol và DL-Panthenol là giúp dưỡng ẩm và làm dịu da, giúp tăng cường khả năng giữ nước của da và giảm sự mất nước qua da. Ngoài ra, chúng còn có khả năng kích thích tái tạo tế bào da và giúp cải thiện kết cấu da, giúp da trở nên mềm mại, mịn màng và khỏe mạnh hơn. Đối với tóc, Panthenol và DL-Panthenol giúp cải thiện độ bóng, độ mềm mượt và giảm sự gãy rụng của tóc.

3. Cách dùng Panthenol, Dl

Panthenol và DL là hai thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Panthenol và DL trong làm đẹp:
- Panthenol:
Panthenol là một dạng vitamin B5 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc. Cách sử dụng Panthenol như sau:
+ Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Thêm Panthenol vào kem dưỡng da, sữa rửa mặt hoặc toner để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da.
+ Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Panthenol vào dầu xả hoặc serum để cải thiện độ mềm mượt và bóng của tóc.
- DL:
DL là một dạng axit amin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da và tóc. Cách sử dụng DL như sau:
+ Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Thêm DL vào kem dưỡng da hoặc serum để cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn trên da.
+ Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm DL vào dầu xả hoặc serum để cải thiện độ mềm mượt và bóng của tóc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều Panthenol hoặc DL trong sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc, vì điều này có thể gây kích ứng hoặc làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Panthenol hoặc DL trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Panthenol hoặc DL và gặp phải các triệu chứng như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Panthenol: A Review of its Properties and Uses in Cosmetics" by J. M. Loden and M. L. Maibach, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 23, No. 4, August 2001, pp. 249-259.
2. "Panthenol: A Review of its Therapeutic Applications" by S. K. Gupta and S. K. Shukla, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 6, No. 2, February 2015, pp. 466-472.
3. "Panthenol: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by M. C. Draelos, Journal of Cosmetic Dermatology, Vol. 9, No. 4, December 2010, pp. 308-313.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol, Dl
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
Phục hồi da
Phù hợp với da khô