Passion Flower

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Passion Flower

Passion Flower - Giải thích thành phần

Passion Flower

Chức năng: Dưỡng da

1. Passion Flower là gì?

Passion Flower, còn được gọi là hoa đam mê, là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Mỹ. Các loài hoa đam mê thường được sử dụng trong làm đẹp và chăm sóc da, vì chúng chứa nhiều chất chống oxy hóa và các thành phần có lợi cho da.
Các loại hoa đam mê thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, tinh chất và serum. Chúng có thể giúp cải thiện tình trạng da như mụn, sẹo, nếp nhăn và da khô.
Ngoài ra, hoa đam mê cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, vì chúng có khả năng giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc.

2. Công dụng của Passion Flower

- Chống oxy hóa: Passion Flower chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm sẹo và nếp nhăn: Các thành phần trong hoa đam mê có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và giảm sẹo và nếp nhăn.
- Làm dịu da: Passion Flower có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn ngứa trên da.
- Dưỡng ẩm: Các thành phần trong hoa đam mê có khả năng giữ ẩm, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống rụng tóc: Passion Flower có khả năng kích thích lưu thông máu và cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp ngăn ngừa rụng tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.
Tóm lại, Passion Flower là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó có khả năng chống oxy hóa, giảm sẹo và nếp nhăn, làm dịu da, dưỡng ẩm và chống rụng tóc.

3. Cách dùng Passion Flower

Passion Flower là một loại thảo dược có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ. Nó cũng có khả năng làm giảm sự căng thẳng và lo lắng, giúp tinh thần thư giãn và cải thiện giấc ngủ. Dưới đây là một số cách sử dụng Passion Flower trong làm đẹp:
- Dùng làm mặt nạ: Trộn 1/4 tách bột Passion Flower với nước hoa hồng và một chút mật ong để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch và làm mềm da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng làm tinh dầu: Cho vài giọt dầu Passion Flower vào trong nước hoa, kem dưỡng hoặc dầu xả tóc để giúp làm dịu da đầu và tóc.
- Dùng làm tinh chất: Trộn một vài giọt tinh dầu Passion Flower với một chút nước hoa hồng hoặc nước tinh khiết để tạo thành một tinh chất. Dùng bông tẩy trang thấm đều tinh chất và lau nhẹ nhàng trên da mặt để giúp làm dịu và cải thiện tình trạng da.
- Dùng làm thuốc tắm: Cho một vài muỗng bột Passion Flower vào trong bồn tắm để giúp thư giãn và làm dịu da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Passion Flower có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào như buồn ngủ, chóng mặt hoặc đau đầu, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Passion Flower, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng với loại thảo dược này.
- Không sử dụng cho trẻ em: Passion Flower không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Passion Flower có thể gây ra tác dụng phụ đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy hãy tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tìm nguồn cung cấp đáng tin cậy: Hãy chọn sản phẩm Passion Flower từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn.

Tài liệu tham khảo

1. "Passionflower (Passiflora incarnata L.): a review of traditional use, phytochemistry and pharmacology." by Dhawan, K., Kumar, S., & Sharma, A. (2003). Journal of ethnopharmacology, 96(1-2), 1-23.
2. "Passionflower in the treatment of generalized anxiety: a pilot double-blind randomized controlled trial with oxazepam." by Akhondzadeh, S., Naghavi, H. R., Vazirian, M., Shayeganpour, A., & Rashidi, H. (2001). Journal of clinical pharmacy and therapeutics, 26(5), 363-367.
3. "Anxiolytic effects of a standardized extract of Passiflora incarnata L. (Sedanxio) in the elevated plus maze test in rats." by Soulimani, R., Younos, C., Jarmouni, S., Bousta, D., Misslin, R., & Mortier, F. (1997). Journal of ethnopharmacology, 57(1), 11-20.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)