PEG-10 Methyl Ether Dimethicone

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần PEG-10 Methyl Ether Dimethicone

PEG-10 Methyl Ether Dimethicone - Giải thích thành phần

PEG-10 Methyl Ether Dimethicone

Chức năng: Dưỡng da, Nhũ hóa, Dưỡng tóc

1. PEG-10 Methyl Ether Dimethicone là gì?

PEG-10 Methyl Ether Dimethicone là một loại chất làm mềm và tạo độ nhớt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của PEG-10 Methyl Ether và Dimethicone, hai thành phần được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.
PEG-10 Methyl Ether là một loại polyethylene glycol (PEG) được sử dụng để làm mềm và tăng độ nhớt của sản phẩm. Nó có tính chất hút nước và có khả năng giữ ẩm cho da và tóc.
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng để làm mềm và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, và khí hậu khô. Nó cũng giúp tăng độ bóng và độ mượt của tóc.

2. Công dụng của PEG-10 Methyl Ether Dimethicone

PEG-10 Methyl Ether Dimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội, và dầu xả. Các công dụng của nó bao gồm:
- Làm mềm và tăng độ nhớt của sản phẩm: PEG-10 Methyl Ether Dimethicone giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc.
- Giữ ẩm cho da và tóc: PEG-10 Methyl Ether có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da và tóc khỏi các tác động bên ngoài: Dimethicone giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, và khí hậu khô.
- Tăng độ bóng và độ mượt của tóc: Dimethicone giúp tóc trở nên bóng mượt và dễ chải.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng PEG-10 Methyl Ether Dimethicone cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người có da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa PEG-10 Methyl Ether Dimethicone, nên kiểm tra kỹ thành phần và thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước.

3. Cách dùng PEG-10 Methyl Ether Dimethicone

PEG-10 Methyl Ether Dimethicone (PEG-10 MED) là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp tăng cường độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Cách sử dụng PEG-10 MED phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Thông thường, PEG-10 MED được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, PEG-10 MED được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, xả tóc và serum.
Để sử dụng PEG-10 MED, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da, hãy sử dụng sản phẩm sau khi rửa mặt và trước khi sử dụng kem dưỡng.

Lưu ý:

Mặc dù PEG-10 MED là một chất an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa PEG-10 MED tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa PEG-10 MED có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Sử dụng sản phẩm chứa PEG-10 MED hết hạn có thể gây kích ứng da và không hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: PEG-10 MED có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời. Hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: PEG-10 MED không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa PEG-10 MED.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "PEG-10 Methyl Ether Dimethicone: A Versatile Silicone for Personal Care Applications" by S. K. Singh and A. K. Singh, published in the International Journal of Cosmetic Science.
Tài liệu tham khảo 3: "PEG-10 Methyl Ether Dimethicone: A New Silicone for Skin Care Products" by M. A. R. Meirelles, published in the Journal of Applied Cosmetology.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
PEG-10 Methyl Ether Dimethicone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
A
(Dưỡng da, Nhũ hóa, Dưỡng tóc)
Làm sạch