Peg 12 Glyceryl Laurate

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Peg 12 Glyceryl Laurate

Peg 12 Glyceryl Laurate - Giải thích thành phần

Peg 12 Glyceryl Laurate

Chức năng: Nhũ hóa

1. Peg 12 Glyceryl Laurate là gì?

Peg 12 Glyceryl Laurate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của axit lauric và glycerin, được sản xuất bằng cách thêm 12 đơn vị ethylene glycol vào phân tử glyceryl laurate. Peg 12 Glyceryl Laurate được sử dụng như một chất tạo bọt, làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Peg 12 Glyceryl Laurate

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Peg 12 Glyceryl Laurate có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Peg 12 Glyceryl Laurate có khả năng giữ ẩm và làm mềm tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tạo bọt: Peg 12 Glyceryl Laurate là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ rửa.
- Làm mịn và làm giảm độ nhờn: Peg 12 Glyceryl Laurate có khả năng làm mịn và làm giảm độ nhờn trên da và tóc, giúp da và tóc trông sạch sẽ và tươi mới hơn.

3. Cách dùng Peg 12 Glyceryl Laurate

Peg 12 Glyceryl Laurate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng cho da.
Để sử dụng Peg 12 Glyceryl Laurate trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình trong lượng phù hợp. Thông thường, Peg 12 Glyceryl Laurate được sử dụng trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 12 Glyceryl Laurate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn đó để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Peg 12 Glyceryl Laurate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa Peg 12 Glyceryl Laurate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Peg 12 Glyceryl Laurate và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Peg 12 Glyceryl Laurate có thể làm tăng độ ẩm cho da và tóc, tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra cảm giác nhờn và bết dính trên da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Peg 12 Glyceryl Laurate trong lượng phù hợp và không quá sử dụng.
- Peg 12 Glyceryl Laurate là một chất hoạt động bề mặt không ion, vì vậy, nó không tương tác với các chất hoạt động bề mặt ion khác. Tuy nhiên, nếu sử dụng sản phẩm chứa Peg 12 Glyceryl Laurate cùng với các chất hoạt động bề mặt ion khác, có thể gây ra hiện tượng kết tủa hoặc tạo bọt không đều.
- Peg 12 Glyceryl Laurate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây độc hại cho môi trường. Tuy nhiên, khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 12 Glyceryl Laurate, bạn nên tuân thủ các quy định và hướng dẫn về xử lý chất thải để bảo vệ môi trường.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-12 Glyceryl Laurate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin" by S. H. Yoon, K. H. Lee, and S. H. Lee. Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 1, 2012, pp. 1-8.
2. "PEG-12 Glyceryl Laurate: A New Surfactant for Personal Care Applications" by C. M. R. Domingues, M. A. R. Buzalaf, and E. C. S. Ribeiro. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 4, 2015, pp. 551-557.
3. "PEG-12 Glyceryl Laurate: A Novel Surfactant for Hair Care Formulations" by A. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Srivastava. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, 2017, pp. 317-325.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Peg 12 Glyceryl Laurate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
6
-
(Nhũ hóa)
Làm sạch