- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Peg 26 Ppg 30 Phosphate
Peg 26 Ppg 30 Phosphate
Peg 26 Ppg 30 Phosphate - Giải thích thành phần
Peg 26 Ppg 30 Phosphate
1. Peg 26 Ppg 30 Phosphate là gì?
Peg 26 Ppg 30 Phosphate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các este phosphoric được tạo thành từ polyethylene glycol (PEG) và polypropylene glycol (PPG). Peg 26 Ppg 30 Phosphate thường được sử dụng như một chất tạo bọt, chất làm mềm và chất ổn định trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Peg 26 Ppg 30 Phosphate
Peg 26 Ppg 30 Phosphate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và tạo bọt: Peg 26 Ppg 30 Phosphate được sử dụng để làm mềm và tạo bọt trong các sản phẩm tắm, sữa tắm và sữa rửa mặt.
- Chất ổn định: Peg 26 Ppg 30 Phosphate có khả năng giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm ổn định và không phân tách.
- Chất tạo độ nhớt: Peg 26 Ppg 30 Phosphate có khả năng tạo độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Chất tạo màng: Peg 26 Ppg 30 Phosphate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tuy nhiên, Peg 26 Ppg 30 Phosphate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người có da nhạy cảm, do đó, cần phải thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Peg 26 Ppg 30 Phosphate
Peg 26 Ppg 30 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính độc đáo và độ nhớt của sản phẩm. Cách sử dụng Peg 26 Ppg 30 Phosphate phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Peg 26 Ppg 30 Phosphate:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Peg 26 Ppg 30 Phosphate có khả năng làm sạch và tẩy trang tốt, giúp loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da một cách hiệu quả. Để sử dụng, bạn có thể thêm Peg 26 Ppg 30 Phosphate vào sản phẩm tẩy trang của mình với tỷ lệ phù hợp.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Peg 26 Ppg 30 Phosphate có khả năng cải thiện độ ẩm và tính độc đáo của sản phẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Peg 26 Ppg 30 Phosphate trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Peg 26 Ppg 30 Phosphate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác để cải thiện tính độc đáo và độ nhớt của sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Peg 26 Ppg 30 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Peg 26 Ppg 30 Phosphate có thể gây kích ứng da và mắt. Vì vậy, bạn nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Peg 26 Ppg 30 Phosphate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa Peg 26 Ppg 30 Phosphate bị dính vào mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Peg 26 Ppg 30 Phosphate để tránh gây kích ứng và tác động xấu đến da.
- Lưu trữ đúng cách: Peg 26 Ppg 30 Phosphate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm tính hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG/PPG-30/26 Dimethyl Ether and Phosphate: A Review of Their Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-10.
2. "PEG/PPG-30/26 Dimethyl Ether Phosphate: A New Surfactant for Personal Care Applications." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 7, 2016, pp. 40-47.
3. "PEG/PPG-30/26 Dimethyl Ether Phosphate: A Novel Surfactant for Formulating High-Performance Shampoos." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 5, 2016, pp. 911-919.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 3 | - | (Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất làm sạch) | |