Peg 32 Stearate

Dữ liệu của chúng tôi có 25 sản phẩm chứa thành phần Peg 32 Stearate

Peg 32 Stearate - Giải thích thành phần

Peg 32 Stearate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Peg 32 Stearate là gì?

Peg 32 Stearate là một loại chất nhũ hóa được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp axit stearic với polyethylene glycol (PEG) để tạo thành một hỗn hợp nhũ hóa.

2. Công dụng của Peg 32 Stearate

Peg 32 Stearate được sử dụng để cải thiện độ nhớt và độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó cũng giúp tăng cường khả năng phân tán và hòa tan của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng dễ dàng hòa trộn và thẩm thấu vào da. Peg 32 Stearate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm mát và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng kích ứng và viêm da. Tuy nhiên, như bất kỳ thành phần nào trong mỹ phẩm, Peg 32 Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Peg 32 Stearate

Peg 32 Stearate là một loại chất nhũ hóa được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Đây là một hợp chất gốc polyethylene glycol (PEG) và stearic acid, có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ cho da mềm mại.
Các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm có chứa Peg 32 Stearate thường được sử dụng để làm sạch da, tẩy trang, dưỡng ẩm và chống lão hóa. Để sử dụng Peg 32 Stearate hiệu quả, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Peg 32 Stearate theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Peg 32 Stearate. Việc sử dụng quá nhiều có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Peg 32 Stearate đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất. Sản phẩm này có thể giúp cải thiện độ ẩm và giữ cho da mềm mại, nhưng để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần sử dụng sản phẩm đều đặn trong thời gian dài.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Peg 32 Stearate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn có vấn đề về da, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 32 Stearate, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Lưu ý:

- Peg 32 Stearate có thể gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 32 Stearate, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Peg 32 Stearate. Việc sử dụng quá nhiều có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Peg 32 Stearate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Peg 32 Stearate tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần.
- Peg 32 Stearate có thể gây tác dụng phụ nếu được sử dụng trong thời gian dài hoặc quá nhiều. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Peg 32 Stearate trong thời gian dài hoặc quá nhiều, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ để đảm bảo an toàn.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Peg 32 Stearate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn có vấn đề về da, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-32 Stearate." Cosmetics Info, www.cosmeticsinfo.org/ingredient/peg-32-stearate.
2. "PEG-32 Stearate." Truth In Aging, 23 Jan. 2013, www.truthinaging.com/ingredients/peg-32-stearate.
3. "PEG-32 Stearate." Personal Care Magazine, 1 Apr. 2010, www.personalcaremagazine.com/story/1278/peg-32-stearate.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Peg 32 Stearate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch