Peg 40 Sorbitan Perisostearate

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Peg 40 Sorbitan Perisostearate

Peg 40 Sorbitan Perisostearate - Giải thích thành phần

Peg 40 Sorbitan Perisostearate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Peg 40 Sorbitan Perisostearate là gì?

Peg 40 Sorbitan Perisostearate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ sorbitan và isostearic acid. Nó là một chất nhũ hóa, giúp tăng độ nhớt và độ dẻo của sản phẩm.

2. Công dụng của Peg 40 Sorbitan Perisostearate

Peg 40 Sorbitan Perisostearate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Công dụng của nó bao gồm:
- Làm mềm da: Peg 40 Sorbitan Perisostearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Tăng độ nhớt: Peg 40 Sorbitan Perisostearate là một chất nhũ hóa, giúp tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa đều lên da và tóc.
- Làm mềm tóc: Peg 40 Sorbitan Perisostearate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp giảm thiểu tình trạng tóc khô và rối.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Peg 40 Sorbitan Perisostearate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân lớp hay bị hư hỏng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc ánh nắng mặt trời.
- Giúp sản phẩm dễ dàng rửa sạch: Peg 40 Sorbitan Perisostearate có khả năng tạo bọt và giúp sản phẩm dễ dàng rửa sạch, giúp làm sạch da và tóc hiệu quả hơn.

3. Cách dùng Peg 40 Sorbitan Perisostearate

Peg 40 Sorbitan Perisostearate là một chất nhũ hóa được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất nhũ hóa không ion, có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách.
Để sử dụng Peg 40 Sorbitan Perisostearate, bạn có thể thêm chất này vào sản phẩm làm đẹp của mình trong tỷ lệ phù hợp với công thức sản phẩm. Thông thường, Peg 40 Sorbitan Perisostearate được sử dụng trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm làm đẹp.
Khi sử dụng Peg 40 Sorbitan Perisostearate, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm đã được pha trộn đều và không có bất kỳ cục bột nào. Nếu sản phẩm bị cục bột, bạn có thể sử dụng máy khuấy hoặc đun nóng sản phẩm để đảm bảo chất nhũ hóa được phân tán đều.

Lưu ý:

- Peg 40 Sorbitan Perisostearate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc trong trường hợp da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Peg 40 Sorbitan Perisostearate có thể làm giảm độ ẩm của da nếu sử dụng quá liều hoặc trong thời gian dài. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa chất nhũ hóa này đúng liều lượng và không sử dụng quá thường xuyên.
- Nếu sản phẩm chứa Peg 40 Sorbitan Perisostearate bị thay đổi mùi, màu sắc hoặc kết cấu, hãy ngừng sử dụng và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
- Peg 40 Sorbitan Perisostearate không nên được sử dụng trong sản phẩm cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Peg 40 Sorbitan Perisostearate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-40 Sorbitan Perisostearate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, 2012, pp. 183-192.
2. "PEG-40 Sorbitan Perisostearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics." Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 6, 2014, pp. 32-38.
3. "PEG-40 Sorbitan Perisostearate: A Review of Its Use in Pharmaceutical Formulations." Pharmaceutical Development and Technology, vol. 22, no. 4, 2017, pp. 447-454.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Peg 40 Sorbitan Perisostearate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch