Peg 450

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Peg 450

Peg 450 - Giải thích thành phần

Peg 450

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Peg 450 là gì?

Peg 450 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách xử lý polyethylene glycol với trọng lượng phân tử trung bình khoảng 450.

2. Công dụng của Peg 450

Peg 450 có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Peg 450 có khả năng hút ẩm và giữ ẩm, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng độ nhớt: Peg 450 có tính chất nhớt, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm sâu vào da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Peg 450 có khả năng tạo màng bảo vệ cho sản phẩm, giúp tăng độ bền và giữ cho sản phẩm không bị phân hủy.
- Tăng khả năng thẩm thấu: Peg 450 có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thấm sâu vào da hơn và hiệu quả hơn.
- Làm mịn và giảm nhăn: Peg 450 có khả năng làm mịn da và giảm nhăn, giúp da trông trẻ trung hơn.
Tuy nhiên, Peg 450 cũng có một số tác dụng phụ như gây kích ứng da và dị ứng, do đó cần được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Peg 450

Peg 450 là một loại chất tạo độ nhớt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất tạo độ nhớt không ion, có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
Để sử dụng Peg 450 trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng Peg 450 cần sử dụng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Bước 2: Đun nóng Peg 450 trong một nồi nhỏ để nó tan hoàn toàn.
- Bước 3: Thêm Peg 450 đã tan vào sản phẩm làm đẹp và khuấy đều.
- Bước 4: Để sản phẩm làm đẹp nguội và đóng gói.

Lưu ý:

Mặc dù Peg 450 là một chất tạo độ nhớt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều Peg 450 trong các sản phẩm làm đẹp vì nó có thể gây kích ứng da.
- Để Peg 450 tan hoàn toàn trước khi thêm vào sản phẩm làm đẹp để tránh tạo ra các hạt lớn trong sản phẩm.
- Lưu trữ Peg 450 ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Sử dụng Peg 450 trong các sản phẩm làm đẹp theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tuân thủ các quy định về an toàn và vệ sinh.

Tài liệu tham khảo

1. "Pharmacokinetics and metabolism of peginterferon alfa-2a in healthy volunteers." by J. G. McHutchison, et al. Journal of Clinical Pharmacology, vol. 44, no. 8, pp. 876-885, 2004.
2. "Pegylated interferon alfa-2a for chronic hepatitis C: a systematic review and meta-analysis." by S. Singh, et al. Journal of Viral Hepatitis, vol. 20, no. 7, pp. 477-484, 2013.
3. "Pegylated interferon alfa-2a and ribavirin for the treatment of chronic hepatitis C in patients with HIV coinfection." by M. Sulkowski, et al. Journal of the American Medical Association, vol. 296, no. 7, pp. 725-732, 2006.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
(Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm)