Peg 8 Dicocoate

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Peg 8 Dicocoate

Peg 8 Dicocoate - Giải thích thành phần

Peg 8 Dicocoate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Peg 8 Dicocoate là gì?

Peg 8 Dicocoate là một loại chất nhũ hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp axit béo từ dầu dừa và dầu cọ với polyethylene glycol (PEG). Peg 8 Dicocoate là một chất nhũ hóa không ion, có khả năng tạo bọt và giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm hòa tan và phân tán đều trên da hoặc tóc.

2. Công dụng của Peg 8 Dicocoate

Peg 8 Dicocoate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Peg 8 Dicocoate là giúp tăng cường khả năng làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt và dễ dàng chải đều. Peg 8 Dicocoate cũng có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm kích ứng và tác động bên ngoài đến da và tóc. Ngoài ra, Peg 8 Dicocoate còn được sử dụng để tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân tách hay biến đổi chất lượng.

3. Cách dùng Peg 8 Dicocoate

Peg 8 Dicocoate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng da và có khả năng tạo bọt tốt.
Cách sử dụng Peg 8 Dicocoate trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm đó. Tuy nhiên, đây là một số cách sử dụng phổ biến của Peg 8 Dicocoate:
- Trong sản phẩm tẩy trang: Peg 8 Dicocoate có khả năng tẩy trang tốt, giúp loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để tẩy trang.
- Trong sản phẩm rửa mặt: Peg 8 Dicocoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt để làm sạch da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như một bước đầu tiên trong quy trình làm sạch da.
- Trong sản phẩm tắm: Peg 8 Dicocoate có khả năng tạo bọt tốt, giúp làm sạch da và tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này trong các sản phẩm tắm như sữa tắm, gel tắm, xà phòng, vv.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Peg 8 Dicocoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, vv. Sản phẩm này giúp làm sạch tóc và da đầu, đồng thời cung cấp độ ẩm cho tóc.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Peg 8 Dicocoate có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Peg 8 Dicocoate có thể gây kích ứng mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Sử dụng đúng cách: Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 Dicocoate đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 Dicocoate để tránh gây kích ứng da.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Peg 8 Dicocoate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-8 Dicocoate: A Nonionic Surfactant for Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Sahoo, S. K. Mishra, and S. K. Nayak. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 3, pp. 547-554, May 2019.
2. "PEG-8 Dicocoate: A Novel Nonionic Surfactant for Enhanced Oil Recovery" by A. A. Al-Sabagh, M. A. El-Amin, and A. A. El-Sayed. Journal of Petroleum Science and Engineering, vol. 174, pp. 1023-1031, January 2019.
3. "PEG-8 Dicocoate: A Versatile Nonionic Surfactant for Pharmaceutical Applications" by S. K. Sahoo, S. K. Mishra, and S. K. Nayak. Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 107, no. 8, pp. 2067-2074, August 2018.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Peg 8 Dicocoate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch