Peg 8 Methicone

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Peg 8 Methicone

Peg 8 Methicone - Giải thích thành phần

Peg 8 Methicone

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc

1. Peg 8 Methicone là gì?

Peg 8 Methicone là một loại silicone được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất của polyethylene glycol (PEG) và dimethicone, có tính chất làm mềm và bôi trơn.

2. Công dụng của Peg 8 Methicone

Peg 8 Methicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Công dụng của Peg 8 Methicone bao gồm:
- Làm mềm và bôi trơn da: Peg 8 Methicone giúp làm mềm và bôi trơn da, làm cho da mịn màng và dễ chịu hơn.
- Tạo màng bảo vệ: Peg 8 Methicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường độ ẩm: Peg 8 Methicone có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và đàn hồi.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Peg 8 Methicone có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và tóc hơn.
- Làm giảm sự bám dính: Peg 8 Methicone có khả năng làm giảm sự bám dính của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng dễ dàng hơn trong việc sử dụng.
Tóm lại, Peg 8 Methicone là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm và bôi trơn da, tạo màng bảo vệ, tăng cường độ ẩm, tăng cường hiệu quả của các thành phần khác và làm giảm sự bám dính của các sản phẩm.

3. Cách dùng Peg 8 Methicone

Peg 8 Methicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và bôi trơn, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Peg 8 Methicone thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm... Để sử dụng Peg 8 Methicone trong sản phẩm này, bạn cần thêm chất này vào pha dầu hoặc pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi hòa tan hoàn toàn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Peg 8 Methicone thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, serum, kem ủ tóc... Để sử dụng Peg 8 Methicone trong sản phẩm này, bạn cần thêm chất này vào pha dầu hoặc pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi hòa tan hoàn toàn.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Peg 8 Methicone là một chất phụ gia, nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Nếu da hoặc tóc của bạn bị tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Peg 8 Methicone để tránh gây kích ứng hoặc nhiễm trùng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Peg 8 Methicone tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch và thường xuyên nhắc nhở khách hàng không sử dụng sản phẩm này trực tiếp trên mắt.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa Peg 8 Methicone cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của chất này.
- Tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng: Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Peg 8 Methicone trong sản phẩm của mình, hãy tìm hiểu kỹ hoặc tham khảo ý kiến của chuyên gia để tránh gây hại cho da và tóc của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-8 Methicone: A Versatile Silicone for Personal Care Applications." Dow Corning. https://www.dowcorning.com/content/publishedlit/52-1074-01.pdf
2. "PEG-8 Methicone: A New Silicone for Hair Care Applications." Siltech Corporation. https://www.siltech.com/wp-content/uploads/2016/06/PEG-8-Methicone-A-New-Silicone-for-Hair-Care-Applications.pdf
3. "PEG-8 Methicone: A Multifunctional Silicone for Skin Care Applications." Shin-Etsu Silicones of America. https://www.shinetsusilicones.com/assets/files/pdfs/PEG-8-Methicone-A-Multifunctional-Silicone-for-Skin-Care-Applications.pdf

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc)