Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether

Dữ liệu của chúng tôi có 18 sản phẩm chứa thành phần Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether

Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether - Giải thích thành phần

Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether

Chức năng: Dưỡng da

1. Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether là gì?

Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp các đơn vị Peg (Polyethylene Glycol) và Ppg (Polypropylene Glycol) với Dimethyl Ether.
Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether là một chất lỏng trong suốt, không màu và không có mùi. Nó có tính chất làm mềm và làm ẩm cho da, giúp tăng cường độ ẩm và độ đàn hồi của da.

2. Công dụng của Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether

Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm khác.
Công dụng chính của Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether là giúp tăng cường độ ẩm và độ đàn hồi của da, làm cho da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng làm sạch và làm mát da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
Ngoài ra, Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether còn được sử dụng để tạo bọt và làm cho sản phẩm dễ sử dụng hơn. Nó cũng có khả năng tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm môi trường.

3. Cách dùng Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether

Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether là một chất làm mềm và làm mượt da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, serum, và kem chống nắng. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether là một chất làm mềm và làm mượt da an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether có thể làm tăng tác dụng của ánh nắng mặt trời trên da, vì vậy bạn nên tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da/tóc.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Peg/Ppg 9/2 Dimethyl Ether là một chất hóa học, vì vậy bạn nên tránh để sản phẩm tiếp xúc với tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG/PPG-9/2 Dimethyl Ether: A Novel Solvent for Enhanced Oil Recovery" by Y. Zhang, X. Li, and J. Wang. Journal of Petroleum Science and Engineering, vol. 157, pp. 1-9, 2017.
2. "PEG/PPG-9/2 Dimethyl Ether as a Green Solvent for the Extraction of Bioactive Compounds from Plants" by M. A. Rostagno, M. C. García-Pérez, and M. C. Villanueva-Bermejo. Journal of Cleaner Production, vol. 172, pp. 3562-3572, 2018.
3. "PEG/PPG-9/2 Dimethyl Ether as a Novel Solvent for the Synthesis of Metal-Organic Frameworks" by Y. Wang, Y. Zhang, and Y. Li. Chemical Engineering Journal, vol. 342, pp. 1-8, 2018.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
B
(Dưỡng da)