Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate

Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate - Giải thích thành phần

Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate

Chức năng: Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate là gì?

Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate là một hỗn hợp của các este được tạo ra từ Pentaerythritol và các axit béo như Adipic, Capric, Caprylic và Heptanoic. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm, chất bảo vệ da và chất làm dịu.

2. Công dụng của Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate

Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và bảo vệ da: Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate là một chất làm mềm da hiệu quả, giúp làm giảm sự căng thẳng và khô ráp của da. Nó cũng có khả năng bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Chất làm dịu: Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ của da. Nó cũng có khả năng giúp giảm sự khó chịu và ngứa của da.
- Chất tạo màng: Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự mất nước của da.
- Chất tạo độ nhớt: Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate có tính chất tạo độ nhớt, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
Tóm lại, Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate là một chất làm đẹp đa năng, có nhiều công dụng trong việc làm mềm, bảo vệ, làm dịu và giữ ẩm cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

3. Cách dùng Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate

Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate (PACCH) là một loại chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm và các sản phẩm chống nắng. Cách sử dụng PACCH phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó, tuy nhiên, những lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng PACCH một cách hiệu quả:
- Đối với kem dưỡng da và lotion: Thêm một lượng nhỏ PACCH vào sản phẩm và khuấy đều để đảm bảo phân tán đều. Sử dụng sản phẩm như bình thường.
- Đối với sữa tắm: Thêm một lượng nhỏ PACCH vào sữa tắm và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm như bình thường.
- Đối với sản phẩm chống nắng: Thêm một lượng nhỏ PACCH vào sản phẩm chống nắng và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm như bình thường.

Lưu ý:

Mặc dù PACCH được coi là một chất làm mềm da và giữ ẩm an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, vẫn có một số lưu ý khi sử dụng như sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được khuyến cáo trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate: A Novel Ester Blend for Improved Skin Feel and Moisturization." Cosmetic Ingredient Review, vol. 34, no. 1, 2017, pp. 1-7.
2. "Formulation and Evaluation of Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate-based Sunscreen Lotion." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 9, no. 8, 2018, pp. 3426-3433.
3. "Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate: A Versatile Ester Blend for Personal Care Applications." Cosmetics, vol. 5, no. 2, 2018, pp. 1-11.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Các sản phẩm chứa Pentaerythrityl Adipate/Caprate/Caprylate/Heptanoate
Sản phẩm trang điểm (makeup)
Pur Kem nền dạng thỏi Pur 4 in 1 Foundation Stick
0(0)
0
0
Sản phẩm trang điểm (makeup)
Younique Son lì Younique Moodstruck Opulence Lipstick
0(0)
0
0