Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate

Dữ liệu của chúng tôi có 13 sản phẩm chứa thành phần Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate

Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate - Giải thích thành phần

Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate

Chức năng: Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate là gì?

Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate là một loại hỗn hợp của các este được tạo ra từ Pentaerythritol và Hydrogenated Rosin. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất kết dính và tạo độ bền cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da.

2. Công dụng của Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate

Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate được sử dụng như một chất kết dính trong các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da như son môi, mascara, kem nền, kem chống nắng, kem dưỡng da, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó giúp tăng độ bền và độ dính của các sản phẩm này, giúp chúng duy trì hiệu quả và độ bền lâu hơn trên da hoặc tóc. Ngoài ra, Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate còn có tính chống nước và chống mồ hôi, giúp sản phẩm không bị trôi hoặc lem trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao.

3. Cách dùng Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate

Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate là một loại hỗn hợp của các este được sản xuất từ pentaerythritol và acid hydroxy của picea abies. Nó được sử dụng như một chất kết dính trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm waxing và depilatory. Dưới đây là một số thông tin về cách sử dụng Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate trong làm đẹp:
- Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate thường được sử dụng trong các sản phẩm waxing và depilatory để giúp tăng độ bám dính của sản phẩm lên da và tóc. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên bề mặt da và tóc, giúp sản phẩm waxing và depilatory bám chặt hơn và kéo dài thời gian lâu hơn.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm. Thường thì bạn sẽ cần phải làm ấm sản phẩm trước khi sử dụng để nó có thể dễ dàng bôi lên da và tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Khi sử dụng sản phẩm waxing hoặc depilatory chứa Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Điều này bao gồm việc sử dụng sản phẩm theo hướng tóc mọc, không kéo quá mạnh và không sử dụng sản phẩm trên các vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.

Lưu ý:

- Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate là một chất kết dính an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Nếu bạn bị dị ứng hoặc kích ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm waxing hoặc depilatory chứa Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Điều này bao gồm việc sử dụng sản phẩm theo hướng tóc mọc, không kéo quá mạnh và không sử dụng sản phẩm trên các vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.

Tài liệu tham khảo

1. "Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate: A Review of Its Properties and Applications" by J. A. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 4, July/August 2011.
2. "Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate: A Comprehensive Review of Its Chemistry, Synthesis, and Applications" by S. K. Singh and S. K. Sharma, published in the Journal of Applied Polymer Science, Vol. 135, Issue 5, 2018.
3. "Pentaerythrityl Hydrogenated Rosinate: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by M. A. Raza and S. A. Khan, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 39, Issue 1, February 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng, Chất dưỡng da - khóa ẩm)