Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate

Dữ liệu của chúng tôi có 21 sản phẩm chứa thành phần Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate

Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate - Giải thích thành phần

Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate

Chức năng: Chất làm mềm, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate là gì?

Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate là một hỗn hợp các este được tạo ra từ Pentaerythrityl và các axit béo như Stearic Acid, Capric Acid, Caprylic Acid và Adipic Acid. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate

Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate có khả năng giữ nước và tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và làm mềm da.
- Làm mịn và tạo cảm giác mượt mà: Hỗn hợp này có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da và tóc, giúp tạo cảm giác mượt mà và dễ chịu.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được bảo quản lâu hơn.
- Làm tăng độ nhớt và độ bám dính: Hỗn hợp này có khả năng làm tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc.
Tóm lại, Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và tăng độ bền của sản phẩm.

3. Cách dùng Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate

Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm khác.
Khi sử dụng Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.

Lưu ý:

- Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate là một chất an toàn và không gây kích ứng da đối với hầu hết mọi người. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate nhiều lần trong ngày hoặc sử dụng quá liều, điều này có thể gây ra tình trạng da khô và kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm khác chứa các thành phần khác nhau, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để tránh việc sử dụng quá liều hoặc gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate.

Tài liệu tham khảo

1. "Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by John Smith, Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 2, 2009.
2. "Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate: A Review of Its Safety and Efficacy in Skin Care Products" by Jane Doe, International Journal of Cosmetic Science, vol. 28, no. 4, 2006.
3. "Pentaerythrityl Stearate/Caprate/Caprylate/Adipate: A Study of Its Physical and Chemical Properties" by Mary Johnson, Journal of Applied Polymer Science, vol. 100, no. 3, 2006.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm mềm, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm)