- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate
Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate
Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate - Giải thích thành phần
Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate
1. Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate là gì?
Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một loại este được sản xuất từ pentaerythritol và các axit béo như behenic, benzoic và ethylhexanoic.
2. Công dụng của Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate
Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
- Làm mịn và giảm nhăn da: Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate có khả năng làm mịn và giảm nhăn da, giúp cho da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Tăng độ bám dính của sản phẩm: Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate cũng có khả năng tăng độ bám dính của sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể bám chặt vào da hoặc tóc hơn, giữ cho màu sắc và hiệu quả của sản phẩm lâu hơn.
Tóm lại, Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate là một hợp chất có nhiều công dụng trong làm đẹp, từ việc làm mềm và dưỡng ẩm da, tóc đến việc giảm nhăn da và tăng độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate
Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate là các thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Dưới đây là cách sử dụng chung của chúng:
- Pentaerythrityl Tetrabehenate: Thành phần này thường được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bóng của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, và các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má hồng, và kem nền. Để sử dụng, bạn chỉ cần thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm và trộn đều.
- Pentaerythrityl Benzoate: Thành phần này thường được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bóng của sản phẩm, đồng thời cũng có tác dụng giữ ẩm và làm mềm da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, và các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má hồng, và kem nền. Để sử dụng, bạn chỉ cần thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm và trộn đều.
- Pentaerythrityl Ethylhexanoate: Thành phần này thường được sử dụng để tạo độ mịn và dễ tán cho sản phẩm. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, và son môi. Để sử dụng, bạn chỉ cần thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm và trộn đều.
Lưu ý:
Mặc dù Pentaerythrityl Tetrabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate là các thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều. Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Pentaerythrityl Tetrabehenate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 5, 2017, pp. 327-335.
2. "Synthesis and Characterization of Pentaerythrityl Tetrabenzoate as a Novel Plasticizer for Poly(vinyl chloride)." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 11, 2017.
3. "Evaluation of Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate as a Novel Plasticizer for Poly(lactic acid)." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 13, 2018.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | A | (Chất làm mềm, Dưỡng tóc) | |