Perfluorooctyl Triethoxysilane

Dữ liệu của chúng tôi có 48 sản phẩm chứa thành phần Perfluorooctyl Triethoxysilane

Perfluorooctyl Triethoxysilane - Giải thích thành phần

Perfluorooctyl Triethoxysilane

Chức năng: Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Perfluorooctyl Triethoxysilane là gì?

Perfluorooctyl Triethoxysilane là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp và làm đẹp. Nó là một loại silane có chứa các nhóm perfluorooctyl và triethoxysilane, có tính chất chống thấm nước và chống bám dính.

2. Công dụng của Perfluorooctyl Triethoxysilane

Perfluorooctyl Triethoxysilane được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, và các chất gây kích ứng khác. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Ngoài ra, Perfluorooctyl Triethoxysilane còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như nắng, gió, và các chất hóa học trong mỹ phẩm và kem duỗi tóc. Nó cũng giúp tóc mềm mại và bóng khỏe hơn.

3. Cách dùng Perfluorooctyl Triethoxysilane

Perfluorooctyl Triethoxysilane (PFOTES) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính năng thấm nước và chống thấm nước. Dưới đây là một số cách sử dụng PFOTES trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: PFOTES có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường như nắng, gió, bụi bẩn và độ ẩm. Nó cũng giúp tóc giữ được độ ẩm và mềm mượt hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: PFOTES có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường như nắng, gió, bụi bẩn và độ ẩm. Nó cũng giúp da giữ được độ ẩm và mềm mượt hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: PFOTES có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường như nắng, gió, bụi bẩn và độ ẩm. Nó cũng giúp sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và kéo dài thời gian giữ màu.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: PFOTES là một hợp chất hữu cơ mạnh, vì vậy cần sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: PFOTES có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da nhạy cảm: PFOTES có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, vì vậy cần tránh tiếp xúc với da nhạy cảm. Nếu có dấu hiệu kích ứng, cần ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho trẻ em: PFOTES không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: PFOTES không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: PFOTES cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp hơn 25 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp và tránh xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Perfluorooctyl Triethoxysilane: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Fluorine Chemistry, vol. 131, no. 9, 2010, pp. 945-951.
2. "Functionalization of Glass Surfaces with Perfluorooctyl Triethoxysilane for Anti-Fouling Properties." Langmuir, vol. 29, no. 7, 2013, pp. 2318-2325.
3. "Perfluorooctyl Triethoxysilane as a Surface Modifier for Hydrophobicity and Oleophobicity." Journal of Colloid and Interface Science, vol. 362, no. 2, 2011, pp. 417-423.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
-
(Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)