Phaseolus Vulgaris (Kidney Bean) Seed Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần Phaseolus Vulgaris (Kidney Bean) Seed Extract

Phaseolus Vulgaris (Kidney Bean) Seed Extract - Giải thích thành phần

Phaseolus Vulgaris (Kidney Bean) Seed Extract

1. Phaseolus Vulgaris (Kidney Bean) Seed Extract là gì?

Phaseolus Vulgaris Seed Extract là chiết xuất từ hạt đậu tương (kidney bean), một loại thực phẩm giàu protein và chất xơ. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính để giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

2. Công dụng của Phaseolus Vulgaris (Kidney Bean) Seed Extract

- Giúp làm sạch da: Phaseolus Vulgaris Seed Extract có khả năng loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Chiết xuất này chứa các chất chống oxy hóa và các axit amin giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Phaseolus Vulgaris Seed Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Chiết xuất này có khả năng làm giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các công dụng của Phaseolus Vulgaris Seed Extract trong làm đẹp chưa được chứng minh khoa học rõ ràng và cần phải được sử dụng đúng cách để tránh gây hại cho da.

3. Cách dùng Phaseolus Vulgaris (Kidney Bean) Seed Extract

- Phaseolus Vulgaris (Kidney Bean) Seed Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách dùng và liều lượng phù hợp.
- Thường thì, chiết xuất Phaseolus Vulgaris được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ,…
- Để sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này, bạn cần làm sạch da mặt hoặc tóc trước khi thoa sản phẩm lên.
- Nếu sử dụng sản phẩm dưỡng da, bạn nên thoa đều sản phẩm lên mặt và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nếu sử dụng sản phẩm dưỡng tóc, bạn nên thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.
- Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Phaseolus Vulgaris đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Phaseolus Vulgaris và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị hư hỏng.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa chiết xuất Phaseolus Vulgaris và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and Antimicrobial Properties of Phaseolus vulgaris (Kidney Bean) Seed Extracts" by M. A. El-Desouky, S. M. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. Journal of Food Science, vol. 77, no. 6, 2012, pp. C634-C640.
2. "In vitro and in vivo Antioxidant Activity of Phaseolus vulgaris (Kidney Bean) Seed Extracts" by S. A. Al-Malki, A. A. Al-Shehri, and A. A. Al-Qahtani. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 19, 2012, pp. 3525-3531.
3. "Phytochemical Analysis and Antioxidant Activity of Phaseolus vulgaris (Kidney Bean) Seed Extracts" by S. S. Al-Sayed, A. M. El-Sayed, and M. A. El-Desouky. Journal of Applied Sciences Research, vol. 8, no. 1, 2012, pp. 70-77.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-