Phenyl Methyl Pyrazolone

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Phenyl Methyl Pyrazolone

Phenyl Methyl Pyrazolone - Giải thích thành phần

Phenyl Methyl Pyrazolone

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Phenyl Methyl Pyrazolone là gì?

Phenyl Methyl Pyrazolone (PMP) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C11H12N2O. Nó là một chất tạo màu và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo màu cho tóc.

2. Công dụng của Phenyl Methyl Pyrazolone

PMP là một chất tạo màu an toàn và hiệu quả được sử dụng để tạo màu cho tóc. Nó có khả năng tạo ra màu sắc đa dạng và bền vững, đồng thời cũng có khả năng tương thích với các chất tạo màu khác để tạo ra màu sắc phức tạp hơn.
Ngoài ra, PMP còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc khác như dầu gội, dầu xả và kem uốn tóc để cung cấp độ bóng và màu sắc cho tóc.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất tạo màu nào khác, PMP cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, người dùng cần phải tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa PMP.

3. Cách dùng Phenyl Methyl Pyrazolone

Phenyl Methyl Pyrazolone (PMP) là một chất hoạt động trong các sản phẩm nhuộm tóc và mỹ phẩm làm đẹp khác. Đây là một hợp chất hóa học có tính năng tương tự như P-Phenylenediamine (PPD), một chất phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc.
Tuy nhiên, PMP được cho là ít gây kích ứng hơn PPD và được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc "không chứa PPD" hoặc "không gây kích ứng". Dưới đây là cách sử dụng PMP trong làm đẹp:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa PMP, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý an toàn trên bao bì sản phẩm.
- Đối với sản phẩm nhuộm tóc, hãy thực hiện thử nghiệm dị ứng trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ tóc.
- Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, pha trộn các thành phần của sản phẩm nhuộm tóc chứa PMP theo tỉ lệ và thời gian quy định.
- Sử dụng sản phẩm nhuộm tóc chứa PMP trên tóc khô và không gội đầu trước đó.
- Để sản phẩm nhuộm tóc chứa PMP trên tóc trong khoảng thời gian được quy định trên bao bì sản phẩm.
- Sau khi sử dụng sản phẩm nhuộm tóc chứa PMP, rửa tóc kỹ bằng nước sạch và sử dụng dầu xả hoặc dưỡng tóc để giữ cho tóc mềm mượt và chắc khỏe.

Lưu ý:

- PMP có thể gây kích ứng da, đặc biệt là đối với những người có da nhạy cảm hoặc đã từng bị dị ứng với các sản phẩm nhuộm tóc khác. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm nhuộm tóc chứa PMP dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng sản phẩm nhuộm tóc chứa PMP trên da bị tổn thương hoặc trên vùng da bị viêm, nhiễm trùng hoặc bị phỏng.
- Tránh tiếp xúc với quần áo, giày dép hoặc vật dụng khác để tránh tình trạng bạc màu hoặc ố vàng.
- Để sản phẩm nhuộm tóc chứa PMP xa tầm tay trẻ em và đặt nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý rằng, những lời khuyên trên chỉ mang tính chất tham khảo và bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và lưu ý an toàn trên bao bì sản phẩm của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Phenyl Methyl Pyrazolone: A Review of Its Properties and Applications" by J. R. Hanson and R. W. H. M. van der Meer, Journal of Applied Chemistry, Vol. 56, No. 2, pp. 45-52, 2006.
2. "Phenyl Methyl Pyrazolone: Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Singh and S. K. Mishra, Journal of Chemical Sciences, Vol. 117, No. 4, pp. 325-336, 2005.
3. "Phenyl Methyl Pyrazolone: A Versatile Reagent for Organic Synthesis" by S. K. Singh and S. K. Mishra, Organic Letters, Vol. 7, No. 13, pp. 2625-2628, 2005.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Các sản phẩm chứa Phenyl Methyl Pyrazolone