Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer

Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer - Giải thích thành phần

Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer

Chức năng: Chất làm đặc, Chất tạo màng

1. Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer là gì?

Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer là một hỗn hợp polymer được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được sản xuất bằng cách phản ứng giữa phthalic anhydride, trimellitic anhydride và glycols.

2. Công dụng của Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer

Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer được sử dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất làm đặc, tạo độ bóng và tăng độ bền của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng để cải thiện độ bám dính của các sản phẩm trang điểm và chăm sóc tóc. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Ngoài ra, Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer còn được sử dụng trong sản xuất sơn và chất phủ.

3. Cách dùng Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer

Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer (PTGC) là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm trang điểm khác. PTGC có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
Để sử dụng PTGC trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thông thường, PTGC được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm làm đẹp.
Khi sử dụng PTGC, bạn cần lưu ý đến các yếu tố sau:
- PTGC có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng sản phẩm chứa PTGC, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- PTGC có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên khó bôi hoặc khó thấm vào da, vì vậy bạn cần phải điều chỉnh công thức sản phẩm của mình để đảm bảo tính thẩm thấu tốt.
- PTGC có thể tương tác với các thành phần khác trong sản phẩm của bạn, vì vậy bạn cần phải kiểm tra tính tương thích của PTGC với các thành phần khác trong công thức sản phẩm của mình.
- PTGC có thể bị phân huỷ bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm của mình ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.

Lưu ý:

Ngoài các lưu ý về cách sử dụng PTGC đã được đề cập ở trên, bạn cần lưu ý đến các điều sau khi sử dụng sản phẩm chứa PTGC:
- Nếu bạn phát hiện bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa PTGC, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu sản phẩm của bạn chứa PTGC và được sử dụng trong thời gian dài, bạn nên thực hiện kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng sản phẩm của bạn không bị phân huỷ hoặc bị ôi thiu.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng PTGC hoặc các sản phẩm chứa PTGC, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của nhà sản xuất hoặc các chuyên gia về làm đẹp để được tư vấn thêm.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer for High-Performance Coatings" by J. Zhang, X. Wang, and Y. Wang (Journal of Applied Polymer Science, 2016)
2. "Preparation and Properties of Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer as a Novel Coating Material" by L. Wang, Y. Liu, and X. Li (Journal of Coatings Technology and Research, 2018)
3. "Synthesis and Characterization of Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer for High-Temperature Applications" by Y. Chen, X. Zhang, and J. Li (Polymer Engineering and Science, 2019)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất làm đặc, Chất tạo màng)
Các sản phẩm chứa Phthalic Anhydride/Trimellitic Anhydride/Glycols Copolymer