- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Phyllanthus Niruri Extract
Phyllanthus Niruri Extract
Phyllanthus Niruri Extract - Giải thích thành phần
Phyllanthus Niruri Extract
1. Phyllanthus Niruri Extract là gì?
Phyllanthus Niruri Extract là một loại chiết xuất từ cây Phyllanthus Niruri, còn được gọi là cây "Break Stone" hay "Cây đá vỡ". Cây này thường được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về tiêu hóa, gan và thận.
Trong làm đẹp, Phyllanthus Niruri Extract được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhờ vào các tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa của nó.
2. Công dụng của Phyllanthus Niruri Extract
Phyllanthus Niruri Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống viêm: Chiết xuất từ cây Phyllanthus Niruri có tính chất chống viêm, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
- Kháng khuẩn: Phyllanthus Niruri Extract có khả năng kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh trên da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này còn có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Làm sạch da: Phyllanthus Niruri Extract có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Phyllanthus Niruri Extract còn được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp ngăn ngừa rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
Tóm lại, Phyllanthus Niruri Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều tính chất có lợi cho làn da và tóc, giúp chăm sóc và bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài.
3. Cách dùng Phyllanthus Niruri Extract
Phyllanthus Niruri Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Sử dụng trực tiếp: Phyllanthus Niruri Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng da hoặc dầu gội để tăng cường hiệu quả.
- Dùng trong mặt nạ: Bạn có thể sử dụng Phyllanthus Niruri Extract trong mặt nạ làm sáng da, giảm mụn và tăng cường độ ẩm cho da. Hỗn hợp mặt nạ có thể được làm từ 1-2 muỗng cà phê Phyllanthus Niruri Extract, 1 muỗng cà phê mật ong và 1 muỗng cà phê sữa chua. Trộn đều các thành phần và thoa lên mặt trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng trong kem chống nắng: Phyllanthus Niruri Extract là một thành phần có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem chống nắng để tăng cường hiệu quả bảo vệ da.
- Dùng trong sản phẩm dưỡng tóc: Phyllanthus Niruri Extract cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe và sự mềm mại cho tóc. Bạn có thể thêm một vài giọt vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Phyllanthus Niruri Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Phyllanthus Niruri Extract trực tiếp trên da, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn để đảm bảo hiệu quả và tránh tác dụng phụ.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Phyllanthus Niruri Extract đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy bạn nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ Phyllanthus Niruri Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ tươi mới và hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Phyllanthus niruri: A review on its ethnobotany, phytochemistry and pharmacology" by S. S. Patel, S. Goyal, and S. K. Gupta. Journal of Pharmacy and Pharmacology, 2011.
2. "Phyllanthus niruri: A review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacology" by A. K. Singh, S. K. Kumar, and S. K. Yadav. Journal of Ethnopharmacology, 2017.
3. "Phyllanthus niruri: A review of its phytochemistry, pharmacology, and therapeutic potential" by A. K. Tiwari, A. K. Singh, and S. K. Yadav. Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Bảo vệ da, Chất kháng khuẩn) | |