Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate

Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate - Giải thích thành phần

Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate

Chức năng: Dưỡng da

1. Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate là gì?

Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate là một hỗn hợp các phức hợp lipid tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp các axit amin và các dẫn xuất của dầu thực vật, nhưng không chứa các thành phần động vật.

2. Công dụng của Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate

Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Phức hợp này có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp làm mềm và mịn da.
- Tăng cường bảo vệ da: Phức hợp này có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Giúp tóc mềm mượt: Phức hợp này cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và mượt tóc.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Phức hợp này có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và tóc hơn.
Tóm lại, Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate là một hỗn hợp lipid tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm mềm, dưỡng ẩm và bảo vệ da, giúp tóc mềm mượt và tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm.

3. Cách dùng Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate

Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, serum, và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng sản phẩm chứa Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa sạch da mặt và cơ thể bằng nước ấm và sữa rửa mặt hoặc sữa tắm.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cơ thể.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm trên vết thương hở hoặc da bị kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by K. Kishimoto, Y. Nakamura, and T. Tsujimoto, Journal of Oleo Science, vol. 58, no. 10, pp. 453-460, 2009.
2. "Development of a Novel Emulsifier, Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate, for Cosmetics" by K. Kishimoto, Y. Nakamura, and T. Tsujimoto, Journal of Oleo Science, vol. 59, no. 6, pp. 293-299, 2010.
3. "Evaluation of the Emulsifying Properties of Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate in Cosmetic Formulations" by K. Kishimoto, Y. Nakamura, and T. Tsujimoto, Journal of Oleo Science, vol. 60, no. 3, pp. 131-138, 2011.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)
Các sản phẩm chứa Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate
Sản phẩm trang điểm (makeup)
Espoir Phấn nước Espoir Taping Cushion
0(0)
0
0
390,000 đ
0(0)
0
0
363,000 đ