Piper Nigrum (Peppercorn) Oil

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Piper Nigrum (Peppercorn) Oil

Piper Nigrum (Peppercorn) Oil - Giải thích thành phần

Piper Nigrum (Peppercorn) Oil

1. Piper Nigrum (Peppercorn) Oil là gì?

Piper Nigrum Oil, còn được gọi là Peppercorn Oil, là một loại tinh dầu được chiết xuất từ hạt tiêu đen (Piper nigrum). Tinh dầu này có mùi thơm đặc trưng của tiêu đen và có tính năng kháng khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa.

2. Công dụng của Piper Nigrum (Peppercorn) Oil

- Làm sạch da: Piper Nigrum Oil có khả năng làm sạch da và loại bỏ tế bào chết, giúp da trở nên sáng hơn.
- Chống lão hóa: Tinh dầu này có tính chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm mụn: Piper Nigrum Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Piper Nigrum Oil có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Giảm sưng tấy: Tinh dầu này có tính kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Piper Nigrum Oil có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp tăng cường độ đàn hồi của da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Piper Nigrum Oil là một loại tinh dầu có tính chất kích ứng, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng cho da. Ngoài ra, cần sử dụng sản phẩm chứa Piper Nigrum Oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Piper Nigrum (Peppercorn) Oil

- Piper Nigrum (Peppercorn) Oil có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, dầu tẩy trang, dầu gội đầu và dầu xả.
- Để sử dụng Piper Nigrum (Peppercorn) Oil, bạn có thể thêm một vài giọt vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình. Tuy nhiên, bạn cần phải thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm này để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với nó.
- Nếu bạn sử dụng Piper Nigrum (Peppercorn) Oil trực tiếp trên da, hãy đảm bảo rằng bạn đã pha loãng nó với một loại dầu mang lại hiệu quả như dầu dừa hoặc dầu hạt nho. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ kích ứng da.
- Bạn cũng có thể sử dụng Piper Nigrum (Peppercorn) Oil trong các liệu trình massage để giúp thư giãn cơ thể và giảm đau nhức.

Lưu ý:

- Piper Nigrum (Peppercorn) Oil có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trực tiếp hoặc sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn cần phải thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm này.
- Không sử dụng Piper Nigrum (Peppercorn) Oil trực tiếp trên da mà không pha loãng với một loại dầu mang lại hiệu quả như dầu dừa hoặc dầu hạt nho.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Piper Nigrum (Peppercorn) Oil không được khuyến khích sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm này.
- Lưu trữ Piper Nigrum (Peppercorn) Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil from Piper nigrum L. Leaves." by S. K. Singh, A. K. Singh, and P. Kumar. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 16, no. 5, 2013, pp. 615-621.
2. "Piper nigrum L. essential oil as an alternative to synthetic pesticides: a review." by S. S. S. Sarma, S. K. Bora, and S. K. Saikia. Journal of Essential Oil Research, vol. 31, no. 1, 2019, pp. 1-14.
3. "Chemical composition and antioxidant activity of essential oil from Piper nigrum L. fruits." by M. M. R. Khan, M. A. Islam, and M. M. Rahman. Journal of Essential Oil Research, vol. 23, no. 2, 2011, pp. 31-35.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-