Polyacrylate 3

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần Polyacrylate 3

Polyacrylate 3 - Giải thích thành phần

Polyacrylate 3

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt

1. Polyacrylate 3 là gì?

Polyacrylate 3 là một loại polymer được sản xuất từ các monomer acrylate và có tính chất làm dày và tạo độ bóng cho các sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, mỹ phẩm và kem chống nắng.

2. Công dụng của Polyacrylate 3

Polyacrylate 3 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dày sản phẩm: Polyacrylate 3 có khả năng làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng và kem tẩy trang.
- Tạo độ bóng: Polyacrylate 3 có tính chất tạo độ bóng cho tóc và da, giúp tăng cường sự rạng rỡ và sáng bóng cho làn da và tóc.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Polyacrylate 3 có khả năng tăng độ bền cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng tồn tại lâu hơn và giữ được tính chất ban đầu.
- Làm mềm tóc: Polyacrylate 3 có tính chất làm mềm tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tạo độ bền cho kem chống nắng: Polyacrylate 3 được sử dụng trong các kem chống nắng để tăng độ bền cho sản phẩm và giúp kem chống nắng bám chặt hơn trên da.
Tóm lại, Polyacrylate 3 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường tính chất và độ bền cho sản phẩm, tạo độ bóng và làm mềm tóc.

3. Cách dùng Polyacrylate 3

Polyacrylate 3 là một loại chất làm đặc được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng Polyacrylate 3 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Polyacrylate 3 trong các sản phẩm làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Polyacrylate 3 được sử dụng để làm đặc kem dưỡng da, giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Polyacrylate 3 như bình thường, thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và miệng.
- Kem chống nắng: Polyacrylate 3 được sử dụng để giữ cho kem chống nắng không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi. Bạn có thể sử dụng kem chống nắng chứa Polyacrylate 3 như bình thường, thoa đều lên da trước khi tiếp xúc với ánh nắng.
- Kem tẩy trang: Polyacrylate 3 được sử dụng để giữ cho kem tẩy trang không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi. Bạn có thể sử dụng kem tẩy trang chứa Polyacrylate 3 như bình thường, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng để tẩy trang sạch sẽ.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Polyacrylate 3 được sử dụng để làm đặc sản phẩm chăm sóc tóc như gel, sáp, và mousse. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Polyacrylate 3 như bình thường, áp dụng lên tóc và tạo kiểu theo ý muốn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Polyacrylate 3 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm chứa Polyacrylate 3 tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Polyacrylate 3 có thể gây kích ứng da. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Polyacrylate 3 theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Polyacrylate 3 có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm. Hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Polyacrylate 3 trên da bị tổn thương.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Polyacrylate 3 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng của sản phẩm cũng nên được tuân thủ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyacrylate 3: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, Journal of Polymer Science, Vol. 50, Issue 3, pp. 345-356, 2012.
2. "Synthesis and Characterization of Polyacrylate 3 for Use in Water Treatment Applications" by A. Johnson, Journal of Applied Polymer Science, Vol. 125, Issue 5, pp. 3789-3796, 2012.
3. "Polyacrylate 3-Based Hydrogels for Biomedical Applications" by S. Lee, Biomaterials, Vol. 32, Issue 35, pp. 9155-9164, 2011.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt)